redire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nói lại, lặp lại: Hành động nói một lần nữa điều gì đó đã được nói trước đây.
- Mách lại, thuật lại: Hành động kể lại cho người khác điều mà ai đó đã nói, thường với ý tiêu cực.
Nội động từ:
- Chỉ trích, chê bai, bắt bẻ: Hành động tìm ra và nêu lên những điểm sai sót, thiếu sót hoặc không hài lòng về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a dû redire ses instructions car personne n'avait écouté. (Anh ấy phải nói lại chỉ dẫn của mình vì không ai lắng nghe.)
- Ne redis pas mes secrets à tout le monde ! (Đừng có mách lại bí mật của tôi với mọi người!)
- Le témoin a redit les mêmes faits à la police. (Nhân chứng đã kể lại cùng một sự việc với cảnh sát.)
Nội động từ:
- Il trouve toujours à redire sur mon travail. (Anh ta lúc nào cũng chê bai công việc của tôi.)
- Je n'ai rien à redire, le repas était parfait. (Tôi không có gì để bắt bẻ cả, bữa ăn thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Redire à quelqu'un ses quatre vérités": Nói thẳng, nói thật vào mặt ai đó (thường là những lời chỉ trích mạnh mẽ).
- Excédé, il lui a redit ses quatre vérités. (Bực mình, anh ta đã nói thẳng vào mặt cô ấy.)
"Cela va sans dire" (thành ngữ phổ biến hơn, nhưng liên quan đến ý "nói"): Điều đó đương nhiên, khỏi phải nói.
- Cela va sans dire que je t'aiderai. (Đương nhiên là tôi sẽ giúp bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Redite (danh từ từ): sự lặp lại, điều nói đi nói lại.
- Son discours n'était qu'une redite de ses anciennes idées. (Bài phát biểu của ông ta chỉ là sự lặp lại những ý tưởng cũ kỹ.)
Dire (động từ): nói. ("Redire" là dạng có tiền tố "re-" biểu thị sự lặp lại của "dire").
Từ đồng nghĩa
- Répéter: lặp lại.
- Rapporter: kể lại, mách lẻo.
- Critiquer: chỉ trích.
- Blâmer: khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Redire de (thường dùng với "ne pas pouvoir", "ne pas savoir"): Không thể chịu đựng được ai/điều gì.
- Je ne peux plus le redire, il m'énerve trop. (Tôi không thể chịu đựng anh ta thêm nữa, anh ta làm tôi bực quá.)
Thành ngữ liên quan
Trouver à redire (à quelque chose/quelqu'un): Tìm thấy điều để chê bai, chỉ trích (ai/điều gì).
- Il trouve à redire à tout ce que je fais. (Anh ta chê bai mọi thứ tôi làm.)
N'avoir rien à redire: Không có gì để chê, hoàn toàn hài lòng.
- Le client n'a rien eu à redire sur la qualité du service. (Khách hàng không có gì để chê về chất lượng dịch vụ.)
ngoại động từ
- nói lại, lắp lại
- Redire des vérités utilesnói lại những sự thật bổ ích
- Le perroquet redit ce qu'on lui a appriscon vẹt lặp lại những gì người ta dạy nó
- mách lại
- Il redit toutnó mách lại hết
nội động từ
- chỉ trích, chê bai
- Trouver à redire à toutcái gì cũng chê bai