redire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nói lại, lặp lại: Hành động nói một lần nữa điều đó đã được nói trước đây.
    • Mách lại, thuật lại: Hành động kể lại cho người khác điều ai đó đã nói, thường với ý tiêu cực.
  2. Nội động từ:

    • Chỉ trích, chê bai, bắt bẻ: Hành động tìm ra nêu lên những điểm sai sót, thiếu sót hoặc không hài lòng về điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a redire ses instructions car personne n'avait écouté. (Anh ấy phải nói lại chỉ dẫn của mình không ai lắng nghe.)
    • Ne redis pas mes secrets à tout le monde ! (Đừng mách lại bí mật của tôi với mọi người!)
    • Le témoin a redit les mêmes faits à la police. (Nhân chứng đã kể lại cùng một sự việc với cảnh sát.)
  • Nội động từ:

    • Il trouve toujours à redire sur mon travail. (Anh ta lúc nào cũng chê bai công việc của tôi.)
    • Je n'ai rien à redire, le repas était parfait. (Tôi không để bắt bẻ cả, bữa ăn thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redire à quelqu'un ses quatre vérités": Nói thẳng, nói thật vào mặt ai đó (thườngnhững lời chỉ trích mạnh mẽ).

    • Excédé, il lui a redit ses quatre vérités. (Bực mình, anh ta đã nói thẳng vào mặt ấy.)
  • "Cela va sans dire" (thành ngữ phổ biến hơn, nhưng liên quan đến ý "nói"): Điều đó đương nhiên, khỏi phải nói.

    • Cela va sans dire que je t'aiderai. (Đương nhiêntôi sẽ giúp bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Redite (danh từ từ): sự lặp lại, điều nói đi nói lại.

    • Son discours n'était qu'une redite de ses anciennes idées. (Bài phát biểu của ông ta chỉsự lặp lại những ý tưởng kỹ.)
  • Dire (động từ): nói. ("Redire" là dạng tiền tố "re-" biểu thị sự lặp lại của "dire").

Từ đồng nghĩa
  • Répéter: lặp lại.
  • Rapporter: kể lại, mách lẻo.
  • Critiquer: chỉ trích.
  • Blâmer: khiển trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Redire de (thường dùng với "ne pas pouvoir", "ne pas savoir"): Không thể chịu đựng được ai/điều .
    • Je ne peux plus le redire, il m'énerve trop. (Tôi không thể chịu đựng anh ta thêm nữa, anh ta làm tôi bực quá.)
Thành ngữ liên quan
  • Trouver à redirequelque chose/quelqu'un): Tìm thấy điều để chê bai, chỉ trích (ai/điều ).

    • Il trouve à redire à tout ce que je fais. (Anh ta chê bai mọi thứ tôi làm.)
  • N'avoir rien à redire: Không để chê, hoàn toàn hài lòng.

    • Le client n'a rien eu à redire sur la qualité du service. (Khách hàng không để chê về chất lượng dịch vụ.)
ngoại động từ
  1. nói lại, lắp lại
    • Redire des vérités utiles
      nói lại những sự thật bổ ích
    • Le perroquet redit ce qu'on lui a appris
      con vẹt lặp lại những người ta dạy
  2. mách lại
    • Il redit tout
      mách lại hết
nội động từ
  1. chỉ trích, chê bai
    • Trouver à redire à tout
      cái gì cũng chê bai