raffoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ, cách nói thân mật):
- Yêu quý, yêu thích đến mức say đắm: Diễn tả một tình cảm yêu mến rất mạnh mẽ, thường là đối với một người.
- Mê thích, say mê: Diễn tả sự yêu thích, đam mê mãnh liệt đối với một thứ gì đó, một hoạt động hoặc một món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ses parents raffolaient d'elle. (Bố mẹ cô ấy yêu quý cô ấy hết mực.)
- Elle raffole du chocolat. (Cô ấy mê tít sô-cô-la.)
- Tout le monde raffole de ce nouveau chanteur. (Mọi người đều phát cuồng vì ca sĩ mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "raffoler de [quelqu'un/quelque chose]" (mê thích ai/cái gì) là bắt buộc. Động từ này luôn đi kèm với giới từ "de".
- Il raffole de jazz. (Anh ấy say mê nhạc jazz.)
- Nous raffolons de notre petite nièce. (Chúng tôi cưng như trứng đứa cháu gái nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Folle (adj, f)/Fou (adj, m): điên, cuồng. "Raffoler" có chung gốc với từ này, nhấn mạnh mức độ "cuồng nhiệt" của tình cảm.
- Adorer (v): yêu thích, tôn thờ. Từ gần nghĩa nhưng ít mang sắc thái "cuồng nhiệt, thân mật" như "raffoler".
Từ đồng nghĩa
- Adorer: yêu thích, tôn thờ.
- Aimer énormément: yêu cực kỳ nhiều.
- Être fou/folle de: phát cuồng vì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ này. Cách sử dụng duy nhất là với giới từ "de": raffoler de.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raffoler".
nội động từ (thân mật)
- yêu quý
- Ses parents raffolaient d'ellebố mẹ cô ta yêu quý cô ta
- mê thích, say mê
- Raffoler de la dansesay mê khiêu vũ