raffoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ, cách nói thân mật):
    • Yêu quý, yêu thích đến mức say đắm: Diễn tả một tình cảm yêu mến rất mạnh mẽ, thườngđối với một người.
    • Mê thích, say mê: Diễn tả sự yêu thích, đam mê mãnh liệt đối với một thứ đó, một hoạt động hoặc một món ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Ses parents raffolaient d'elle. (Bố mẹ ấy yêu quý ấy hết mực.)
  • Elle raffole du chocolat. ( ấy mê tít sô-cô-la.)
  • Tout le monde raffole de ce nouveau chanteur. (Mọi người đều phát cuồng ca sĩ mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "raffoler de [quelqu'un/quelque chose]" (mê thích ai/cái gì) là bắt buộc. Động từ này luôn đi kèm với giới từ "de".
    • Il raffole de jazz. (Anh ấy say mê nhạc jazz.)
    • Nous raffolons de notre petite nièce. (Chúng tôi cưng như trứng đứa cháu gái nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Folle (adj, f)/Fou (adj, m): điên, cuồng. "Raffoler" chung gốc với từ này, nhấn mạnh mức độ "cuồng nhiệt" của tình cảm.
  • Adorer (v): yêu thích, tôn thờ. Từ gần nghĩa nhưng ít mang sắc thái "cuồng nhiệt, thân mật" như "raffoler".
Từ đồng nghĩa
  • Adorer: yêu thích, tôn thờ.
  • Aimer énormément: yêu cực kỳ nhiều.
  • Être fou/folle de: phát cuồng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho từ này. Cách sử dụng duy nhấtvới giới từ "de": raffoler de.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raffoler".

nội động từ (thân mật)
  1. yêu quý
    • Ses parents raffolaient d'elle
      bố mẹ cô ta yêu quý cô ta
  2. mê thích, say mê
    • Raffoler de la danse
      say mê khiêu vũ

Từ có nhắc đến "raffoler"