rafle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc vây ráp, cuộc lùng bắt: Chỉ một hành động của cảnh sát hoặc nhà chức trách nhằm bắt giữ nhiều người cùng một lúc tại một địa điểm.
- Sự cuỗm đi, sự vơ sạch: (Nghĩa cũ) Chỉ việc lấy đi toàn bộ hoặc một lượng lớn thứ gì đó, thường một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ.
- Cuống chùm: Phần thân nhỏ nối cả chùm quả (như nho) với cành.
- Lõi: Phần trung tâm cứng của bắp ngô sau khi hạt đã được tách ra.
Ví dụ sử dụng
Cuộc vây ráp:
- La police a effectué une rafle dans ce quartier. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc vây ráp trong khu phố này.)
- Il a été arrêté lors d'une rafle. (Anh ta đã bị bắt trong một cuộc vây ráp.)
Sự cuỗm đi (nghĩa cũ):
- Les voleurs ont fait une rafle dans les bijoux. (Những tên trộm đã cuỗm sạch đồ trang sức.)
Cuống chùm:
- Il faut retirer la rafle avant de presser le raisin. (Phải bỏ cuống chùm đi trước khi ép nho.)
Lõi ngô:
- Les rafles de maïs peuvent être utilisées comme combustible. (Lõi ngô có thể được dùng làm nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pris dans une rafle": Bị bắt trong một cuộc vây ráp.
- Plusieurs innocents ont été pris dans la rafle. (Nhiều người vô tội đã bị bắt trong cuộc vây ráp.)
"Faire une rafle" (nghĩa cũ): Thực hiện một vụ cuỗm sạch, vơ vét.
- Le gang a fait une rafle dans toutes les caisses. (Băng nhóm đã vơ vét sạch tất cả các thùng tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafler (động từ, nghĩa cũ): Cuỗm sạch, vơ vét.
- Ils ont raflé tout l'argent. (Họ đã cuỗm sạch tất cả tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cuộc vây ráp": (cuộc khám xét quy mô lớn), (vụ bắt giữ hàng loạt).
- Pour "sự cuỗm đi" (cũ): (vụ trộm), (vụ cướp).
- Pour "cuống chùm": (cuống), (cuống, phần đuôi).
- Pour "lõi ngô": (lõi - cho táo, lê), (lõi, tim).
Thành ngữ liên quan
- "Tout rafler" (thành ngữ, từ nghĩa cũ): Cuỗm sạch mọi thứ, thắng tất cả.
- Ce joueur a tout raflé sur la table. (Tay chơi đó đã cuỗm sạch mọi thứ trên bàn.)
danh từ giống cái
- cuộc vây ráp
- Être pris dans une raflebị bắt trong một cuộc vây ráp
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cuỗm đi, sự vơ đi
- Cambrioleurs qui ont fait une rafle dans un hôtelkẻ trộm cuỗm một mẻ ở khách sạn
danh từ giống cái
- cuống chùm (nho...)
- lõi (ngô)