rifle
/'raifl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Súng trường: Một loại vũ khí cá nhân có nòng dài, được thiết kế để bắn chính xác ở cự ly xa, thường được sử dụng bởi binh lính, cảnh sát hoặc thợ săn.
- Khẩu súng trường: Đơn vị chỉ một cây súng trường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat nettoie son rifle. (Người lính đang lau chùi khẩu súng trường của anh ta.)
- Les chasseurs utilisent des rifles à lunette. (Những người thợ săn sử dụng súng trường có gắn ống nhòm.)
- C'est un rifle de précision. (Đó là một khẩu súng trường bắn tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être calé comme un rifle" (thành ngữ): rất gầy và thẳng đơ.
- Après sa maladie, il est calé comme un rifle. (Sau trận ốm, anh ta gầy và thẳng đơ như một khẩu súng trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Rifler (động từ): cướp đoạt, lấy đi một cách nhanh chóng.
- Un voleur a riflé son portefeuille. (Một tên trộm đã giật mất ví của anh ta.)
- Riflage (danh từ giống đực): hành động cướp đoạt.
Từ đồng nghĩa
- Fusil (danh từ giống đực): súng trường, súng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Carabine (danh từ giống cái): súng trường ngắn, súng carbine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rifle").
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ "être calé comme un rifle" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác).
danh từ giống đực
- súng trường