rifle

/'raifl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng trường: Một loại vũ khí cá nhân nòng dài, được thiết kế để bắn chính xáccự ly xa, thường được sử dụng bởi binh lính, cảnh sát hoặc thợ săn.
    • Khẩu súng trường: Đơn vị chỉ một cây súng trường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat nettoie son rifle. (Người lính đang lau chùi khẩu súng trường của anh ta.)
    • Les chasseurs utilisent des rifles à lunette. (Những người thợ săn sử dụng súng trường gắn ống nhòm.)
    • C'est un rifle de précision. (Đómột khẩu súng trường bắn tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être calé comme un rifle" (thành ngữ): rất gầy thẳng đơ.
    • Après sa maladie, il est calé comme un rifle. (Sau trận ốm, anh ta gầy thẳng đơ như một khẩu súng trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Rifler (động từ): cướp đoạt, lấy đi một cách nhanh chóng.
    • Un voleur a riflé son portefeuille. (Một tên trộm đã giật mất của anh ta.)
  • Riflage (danh từ giống đực): hành động cướp đoạt.
Từ đồng nghĩa
  • Fusil (danh từ giống đực): súng trường, súng (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Carabine (danh từ giống cái): súng trường ngắn, súng carbine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "rifle").

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "être calé comme un rifle" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác).

danh từ giống đực
  1. súng trường

Từ chứa "rifle"

Từ có nhắc đến "rifle"