rafale

danh từ giống cái
  1. cơn gió mạnh, trận cuồng phong
    • Le vent souffle par rafales
      gió giật từng cơn
  2. (quân sự) loạt đạn
    • Tir par rafales
      sự bắn hàng loạt đạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rafale"

rafale
Le vent souffle par rafales sur la côte.