rafale

Học thuật
Thân thiện
rafale

Le vent souffle par rafales sur la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơn gió mạnh, trận cuồng phong: Chỉ một đợt gió thổi mạnh đột ngột, thường ngắn dữ dội.
    • Loạt đạn: Trong bối cảnh quân sự, chỉ việc bắn liên tiếp nhiều phát đạn một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une rafale de vent a emporté son chapeau. (Một cơn gió mạnh đã cuốn bay chiếc của ấy.)
    • Le bruit des rafales de mitrailleuse se faisait entendre au loin. (Tiếng loạt đạn súng máy vang lên từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par rafales": Từng đợt, từng cơn.
    • La pluie tombait par rafales. (Mưa rơi từng cơn.)
    • Il répondit par rafales, entrecoupant ses phrases de silences. (Anh ấy trả lời từng đợt, ngắt quãng câu nói bằng những khoảng lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafaler (động từ, ít dùng): Thổi thành từng cơn gió mạnh.
  • Rafaleux, rafaleuse (tính từ, ít dùng): những cơn gió mạnh.
    • Un temps rafaleux. (Thời tiết những cơn gió giật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bourrasque (danh từ giống cái): Cơn gió mạnh đột ngột.
  • Rafal (danh từ giống đực, cổ): Cơn gió mạnh (cách viết của "rafale").
  • Salve (danh từ giống cái): Loạt (súng, pháo...), tràng (vỗ tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rafale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rafale")

rafale

Le vent souffle par rafales sur la côte.

danh từ giống cái
  1. cơn gió mạnh, trận cuồng phong
    • Le vent souffle par rafales
      gió giật từng cơn
  2. (quân sự) loạt đạn
    • Tir par rafales
      sự bắn hàng loạt đạn

Từ có nhắc đến "rafale"