rafale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơn gió mạnh, trận cuồng phong: Chỉ một đợt gió thổi mạnh và đột ngột, thường ngắn và dữ dội.
- Loạt đạn: Trong bối cảnh quân sự, chỉ việc bắn liên tiếp nhiều phát đạn một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une rafale de vent a emporté son chapeau. (Một cơn gió mạnh đã cuốn bay chiếc mũ của cô ấy.)
- Le bruit des rafales de mitrailleuse se faisait entendre au loin. (Tiếng loạt đạn súng máy vang lên từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par rafales": Từng đợt, từng cơn.
- La pluie tombait par rafales. (Mưa rơi từng cơn.)
- Il répondit par rafales, entrecoupant ses phrases de silences. (Anh ấy trả lời từng đợt, ngắt quãng câu nói bằng những khoảng lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rafaler (động từ, ít dùng): Thổi thành từng cơn gió mạnh.
- Rafaleux, rafaleuse (tính từ, ít dùng): Có những cơn gió mạnh.
- Un temps rafaleux. (Thời tiết có những cơn gió giật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bourrasque (danh từ giống cái): Cơn gió mạnh và đột ngột.
- Rafal (danh từ giống đực, cổ): Cơn gió mạnh (cách viết cũ của "rafale").
- Salve (danh từ giống cái): Loạt (súng, pháo...), tràng (vỗ tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rafale")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rafale")
danh từ giống cái
- cơn gió mạnh, trận cuồng phong
- Le vent souffle par rafalesgió giật từng cơn
- (quân sự) loạt đạn
- Tir par rafalessự bắn hàng loạt đạn