raftsman

/'rɑ:ftsmɔn/
Học thuật
Thân thiện
raftsman

A raftsman steers a wooden raft down a wide, calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái ; người lái mảng: Một người kỹ năng điều khiển, dẫn dắt hoặc vận hành một chiếc (thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu nổi khác) trên sông, hồ hoặc vùng nước.
    • Người đóng ; người đóng mảng: Một người thợ chuyên môn trong việc đóng, lắp ráp hoặc chế tạo ra những chiếc .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced raftsman guided the tourists safely down the rapid river. (Người lái giàu kinh nghiệm dẫn dắt các du khách an toàn xuôi dòng sông chảy xiết.)
    • We hired a local raftsman to build a sturdy raft for crossing the lake. (Chúng tôi thuê một người đóng địa phương để đóng một chiếc chắc chắn để vượt qua hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled raftsman": Một người lái/đóng lành nghề.
    • Navigating these waters requires a skilled raftsman. (Việc điều hướng qua vùng nước này đòi hỏi một người lái lành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Rafter (n): Một từ đồng nghĩa hơn hoặc ít phổ biến hơn cho "raftsman", cùng chỉ người lái hoặc đóng .
  • Raftsmen (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "raftsman".
Từ đồng nghĩa
  • Boatman: Người lái thuyền, người chèo thuyền (nghĩa rộng hơn).
  • Raft guide: Người hướng dẫn/điều khiển (thường trong du lịch mạo hiểm).
Lưu ý
  • Từ này đặc biệt liên quan đến các hoạt động truyền thống trên sông nước, vận chuyển bằng gỗ hoặc các môn thể thao mạo hiểm như chèo vượt thác. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ "raft guide" có thể phổ biến hơn trong ngành du lịch.
raftsman

A raftsman steers a wooden raft down a wide, calm river.

danh từ ((cũng) rafter)
  1. người lái ; người lái mảng
  2. người đóng ; người đóng mảng