ragoût

Học thuật
Thân thiện
ragoût

Un cuisinier prépare un ragoût de bœuf dans une grande casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Món ragu: Một món hầm đặc trưng của ẩm thực Pháp, thường được làm từ thịt (, cừu, ) hoặc , hầm chín mềm cùng với rau củ ( rốt, hành tây, khoai tây) trong nước sốt đậm đà.
    • (Nghĩa bóng, từ ) Cái thú vị, cái hấp dẫn, cái màu mè: Cách dùng ẩn dụ, thường chỉ sự hấp dẫn, thú vị hoặc vẻ hào nhoáng bề ngoài của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ma mère prépare un délicieux ragoût de bœuf le dimanche. (Mẹ tôi nấu một món ragu ngon tuyệt vào Chủ nhật.)
    • Le ragoût de la nouveauté attire toujours les jeunes. (Vẻ hào nhoáng của cái mới luôn thu hút giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre du ragoût dans quelque chose" (thành ngữ, ít dùng): thêm gia vị, thêm phần hấp dẫn vào cái gì đó.
    • Il sait mettre du ragoût dans ses histoires. (Anh ta biết cách thêm gia vị cho những câu chuyện của mình.)
Biến thể từ gần giờng
  • Ragoûter (động từ, từ ): làm cho thèm ăn, kích thích sự thèm muốn.
  • Ragoutant, e (tính từ, từ ): hấp dẫn, kích thích.
Từ đồng nghĩa
  • Daube (danh từ giống cái): món thịt hầm rượu vang, một loại ragu đặc biệt.
  • Hochepot (danh từ giống đực): món hầm hỗn hợp.
  • Charme (danh từ giống đực): vẻ quyến rũ, sức hấp dẫn (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
  • Piquant (danh từ giống đực): vẻ hấp dẫn, thú vị (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • C'est le ragoût de la mariée (thành ngữ , nghĩa bóng): Đóphần thú vị nhất, phần hấp dẫn nhất của câu chuyện/vấn đề. (Nghĩa đen: Đómón ragu của cô dâu.)
ragoût

Un cuisinier prépare un ragoût de bœuf dans une grande casserole.

danh từ giống đực
  1. món ragu
  2. (nghĩa bóng, từ , nghĩa ) cái thú vị, cái màu mè
    • Le ragoût de la nouveauté
      thú vị của cái mới

Từ gần giống

Từ chứa "ragoût"