racket

/'rækit/
danh từ giống đực
  1. tổ chức tống tiền
  2. sự tống tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "racket"

Từ có nhắc đến "racket"

racket
Un homme paie de l'argent à un groupe de racket dans une ruelle sombre.