ragoût
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món ragu: Một món hầm đặc trưng của ẩm thực Pháp, thường được làm từ thịt (bò, cừu, gà) hoặc cá, hầm chín mềm cùng với rau củ (cà rốt, hành tây, khoai tây) trong nước sốt đậm đà.
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Cái thú vị, cái hấp dẫn, cái màu mè: Cách dùng ẩn dụ, thường chỉ sự hấp dẫn, thú vị hoặc vẻ hào nhoáng bề ngoài của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ma mère prépare un délicieux ragoût de bœuf le dimanche. (Mẹ tôi nấu một món ragu bò ngon tuyệt vào Chủ nhật.)
- Le ragoût de la nouveauté attire toujours les jeunes. (Vẻ hào nhoáng của cái mới luôn thu hút giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre du ragoût dans quelque chose" (thành ngữ, ít dùng): thêm gia vị, thêm phần hấp dẫn vào cái gì đó.
- Il sait mettre du ragoût dans ses histoires. (Anh ta biết cách thêm gia vị cho những câu chuyện của mình.)
Biến thể và từ gần giờng
- Ragoûter (động từ, từ cũ): làm cho thèm ăn, kích thích sự thèm muốn.
- Ragoutant, e (tính từ, từ cũ): hấp dẫn, kích thích.
Từ đồng nghĩa
- Daube (danh từ giống cái): món thịt hầm rượu vang, một loại ragu đặc biệt.
- Hochepot (danh từ giống đực): món hầm hỗn hợp.
- Charme (danh từ giống đực): vẻ quyến rũ, sức hấp dẫn (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
- Piquant (danh từ giống đực): vẻ hấp dẫn, thú vị (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- C'est le ragoût de la mariée (thành ngữ cũ, nghĩa bóng): Đó là phần thú vị nhất, phần hấp dẫn nhất của câu chuyện/vấn đề. (Nghĩa đen: Đó là món ragu của cô dâu.)
danh từ giống đực
- món ragu
- (nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ) cái thú vị, cái màu mè
- Le ragoût de la nouveautéthú vị của cái mới