rambunctious

/ræm'bʌɳkʃəs/
Học thuật
Thân thiện
rambunctious

A group of rambunctious children play in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, huyên náo, nghịch ngợm: Chỉ người hoặc nhóm người hành vi ồn ào, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng đôi khi thiếu kiểm soát.
    • Bướng bỉnh, khó bảo: Chỉ tính cách cứng đầu, không dễ dàng nghe theo sự hướng dẫn hay kiểm soát.
    • Hay nổi nóng, dễ cáu: (Thông tục) Chỉ người dễ nổi giận hoặc bực tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher found it hard to control the rambunctious children after lunch. (Giáo viên cảm thấy khó kiểm soát trẻ nghịch ngợm sau bữa trưa.)
    • The party next door was getting too rambunctious, so we called the police. (Bữa tiệc nhà bên đang trở nên quá ồn ào huyên náo, nên chúng tôi đã gọi cảnh sát.)
    • He has a rambunctious personality that sometimes leads to arguments. (Anh ấy tính cách dễ nổi nóng đôi khi dẫn đến những cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rambunctious energy": năng lượng sôi nổi, náo nhiệt.
    • The comedian channeled his rambunctious energy into a hilarious performance. (Nam diễn viên hài chuyển hóa năng lượng sôi nổi của mình thành một màn trình diễn vui nhộn.)
  • "rambunctious behavior": hành vi nghịch ngợm, ồn ào.
    • The school has a policy for dealing with rambunctious behavior in the hallways. (Trường học quy định để xử lý hành vi nghịch ngợm trong hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumbustious (tính từ): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) có nghĩa tương tự như "rambunctious", chỉ sự ồn ào, náo nhiệt.
    • He was a rumbustious little boy. (Cậu một đứa trẻ nghịch ngợm, ồn ào.)
Từ đồng nghĩa
  • Boisterous: ồn ào, náo nhiệt, sôi nổi.
  • Unruly: ngang ngược, khó bảo, không tuân theo kỷ luật.
  • Rowdy: ồn ào, gây rối.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Orderly: trật tự, ngăn nắp.
Thành ngữ liên quan
  • Full of beans: (Thành ngữ, thông tục) tràn đầy năng lượng nhiệt huyết, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "rambunctious".
    • The kids were full of beans after eating all that candy. ( trẻ tràn đầy năng lượng nghịch ngợm sau khi ăn hết đống kẹo đó.)
rambunctious

A group of rambunctious children play in the park.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hay nổi nóng, dễ cáu, dễ bực tức
  2. khó bảo, bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ
  3. ồn ào huyên náo

Từ tương tự