robustious
/rə'bʌstjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, ầm ĩ, om sòm: Chỉ hành vi, sự việc hoặc con người tạo ra nhiều tiếng động lớn, náo nhiệt một cách thiếu kiềm chế.
- Huênh hoang, khoác lác: Chỉ thái độ khoe khoang, tự đề cao một cách lố bịch và ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The robustious crowd made it hard to hear the speaker. (Đám đông ầm ĩ khiến khó nghe thấy người phát biểu.)
- He was known for his robustious boasting about his achievements. (Anh ta nổi tiếng vì sự huênh hoang khoác lác về thành tích của mình.)
- The party next door was far too robustious, keeping us awake all night. (Bữa tiệc nhà bên quá ồn ào, khiến chúng tôi thức trắng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"robustious behavior": hành vi ầm ĩ, thiếu kiểm soát.
- The teacher had to intervene because of some students' robustious behavior. (Giáo viên phải can thiệp vì hành vi ầm ĩ của một vài học sinh.)
"robustious debate": cuộc tranh luận sôi nổi và ồn ào.
- The political debate quickly turned robustious. (Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng trở nên ầm ĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Robust (adj): mạnh mẽ, kiên cố, tráng kiện (khác nghĩa, chỉ sức mạnh thể chất hoặc cấu trúc).
- He has a robust constitution. (Anh ấy có một thể chất tráng kiện.)
Boisterous (adj): huyên náo, ồn ào, nghịch ngợm (nghĩa rất gần, thường dùng cho trẻ em hoặc đám đông).
- Rumbustious (adj): ồn ào, náo nhiệt, nghịch ngợm (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
- Noisy: ồn ào.
- Rowdy: huyên náo, hay gây rối.
- Rambunctious: nghịch ngợm, ồn ào và khó kiểm soát.
- Unruly: ngỗ ngược, khó bảo.
Từ trái nghĩa
- Quiet: yên lặng.
- Restrained: điềm đạm, có kiềm chế.
- Orderly: trật tự, ngăn nắp.
- Subdued: trầm lắng, yên tĩnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "robustious" ngày nay được coi là từ cổ hoặc ít dùng trong văn nói hiện đại. Các từ như "boisterous" hoặc "rowdy" thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, mô tả sự ồn ào quá mức và gây khó chịu.
tính từ
- ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang