rumbustious

/rʌm'bʌstʃəs/
Học thuật
Thân thiện
rumbustious

A group of rumbustious children play in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, om sòm, ầm ĩ: Dùng để mô tả một người, nhóm người hoặc hoạt động nào đó rất náo nhiệt, ồn ào tràn đầy năng lượng, đôi khi đến mức thiếu kiểm soát.
    • Nghịch ngợm, hiếu động: Có thể ám chỉ tính cách nghịch ngợm, hiếu động đầy sinh lực, thường dùng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rumbustious children made it impossible to have a quiet conversation. (Những đứa trẻ ồn ào nghịch ngợm khiến một cuộc trò chuyện yên tĩnh không thể.)
    • After the team won, the celebration became quite rumbustious. (Sau khi đội giành chiến thắng, buổi ăn mừng trở nên khá ầm ĩ.)
    • He has a rumbustious sense of humor that not everyone appreciates. (Anh ấy khiếu hài hước ồn ào náo nhiệt không phải ai cũng đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rumbustious behaviour": hành vi ồn ào, nghịch ngợm.

    • The teacher had to intervene because of their rumbustious behaviour in the library. (Giáo viên phải can thiệp hành vi ồn ào của chúng trong thư viện.)
  • "a rumbustious debate": một cuộc tranh luận sôi nổi, ầm ĩ.

    • The political talk show turned into a rumbustious debate. (Chương trình tọa đàm chính trị biến thành một cuộc tranh luận ầm ĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rumbustiousness (danh từ): tính chất ồn ào, sự náo nhiệt ầm ĩ.
    • The rumbustiousness of the festival is part of its charm. (Sự náo nhiệt ồn ào của lễ hội một phần sức hấp dẫn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Boisterous: huyên náo, ồn ào (chỉ sự náo nhiệt vui vẻ).
  • Rambunctious: nghịch ngợm, ồn ào (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Rowdy: om sòm, hỗn loạn.
  • Unruly: nghịch ngợm, khó bảo (nhấn mạnh sự thiếu kỷ luật).
Từ trái nghĩa
  • Quiet: yên lặng.
  • Calm: bình tĩnh, yên tĩnh.
  • Orderly: trật tự.
  • Sedate: trầm lặng, điềm đạm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "rumbustious" thường mang sắc thái hơi thân mật, thông tục thường được dùng để mô tả theo cách tích cực hoặc trung lập về sự náo nhiệt tràn đầy năng lượng, hơn chỉ sự tiêu cực thuần túy.
  • Từ này thường dùng để mô tả trẻ em, thanh thiếu niên, các bữa tiệc, lễ hội hoặc các tình huống xã hội sôi động.
rumbustious

A group of rumbustious children play in the park.

tính từ
  1. (thông tục) om sòm, ồn ào, ầm ĩ

Từ tương tự