ramification
/,ræmifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phân nhánh: Hành động hoặc quá trình chia ra thành nhiều nhánh nhỏ hơn, giống như cành cây hoặc mạch máu.
- Nhánh, chi nhánh: Một phần được tách ra từ một cái chính, tạo thành một đường hoặc một bộ phận riêng biệt.
- Ngành, lĩnh vực con: Một phần chuyên biệt được phát triển từ một lĩnh vực, hệ thống hoặc khoa học lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La ramification de cette artère est complexe. (Sự phân nhánh của động mạch này rất phức tạp.)
- Il a étudié une petite ramification de la linguistique. (Anh ấy đã nghiên cứu một ngành nhỏ của ngôn ngữ học.)
- Cette entreprise possède une ramification à l'étranger. (Công ty này có một chi nhánh ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir des ramifications": Có nhiều chi nhánh hoặc mối liên hệ lan rộng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc hậu quả phức tạp.
- L'affaire a des ramifications politiques. (Vụ việc có những hệ lụy/liên hệ chính trị.)
- "Les ramifications d'un problème": Những khía cạnh hoặc hậu quả phức tạp và lan rộng của một vấn đề.
- Nous devons considérer toutes les ramifications de cette décision. (Chúng ta phải xem xét mọi hệ quả của quyết định này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramifier (verbe): Phân nhánh, chia nhánh.
- La rivière se ramifie en plusieurs bras. (Dòng sông phân nhánh thành nhiều nhánh.)
- Rameau (nom masculin): Cành nhỏ, nhánh cây (nghĩa cụ thể hơn).
- Branche (nom féminin): Ngành, nhánh, chi nhánh (từ thông dụng và rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
- Subdivision: Sự phân chia, phân khu.
- Dérivation: Sự phái sinh, nhánh dẫn.
- Embranchement: Ngã rẽ, điểm phân nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "ramification". Tuy nhiên, động từ gốc "ramifier" có thể được sử dụng.) - Se ramifier en: Phân nhánh thành. - Le réseau se ramifie en de nombreuses voies. (Mạng lưới phân nhánh thành nhiều tuyến đường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ramification".)
danh từ giống cái
- sự phân nhánh; nhánh
- Ramification d'une tigesự phân nhánh của thân cây
- Ramifications nerveusesnhánh thần kinh
- Ramification des bois du cerfnhánh gạc hươu
- Ramification d'une voie ferréenhánh đường sắt
- chi nhánh
- Société ayant des ramifications en provincehội có chi nhánh ở các tỉnh
- ngành
- Les ramifications d'une sciencecác ngành của một khoa học