chánh

  1. (rare) ramification
  2. (từ ) le chef ; le premier ; le principal
    • Ông chánh
      le chef
  3. (địa phương) như chính (chánh nghĩa ; chánh trị ; chánh phủ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chánh
Ông chánh văn phòng đang ký một văn bản quan trọng.