rammer

/'ræmə/
danh từ
  1. cái đầm nện (đất...)
  2. búa đóng cọc
  3. que nhồi thuốc (súng hoả mai)
  4. cái thông nòng (súng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rammer"

Từ có nhắc đến "rammer"

rammer
A worker uses a rammer to compact the soil.