rammer
/'ræmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ để đầm, nén, hoặc đóng với lực mạnh: Một dụng cụ, thường là một khối nặng hoặc một thanh, được sử dụng để nén chặt vật liệu (như đất, cát) hoặc đẩy, đóng một vật gì đó vào vị trí bằng lực tác động mạnh.
- Bộ phận hoặc dụng cụ trong một số thiết bị chuyên dụng: Có thể chỉ một bộ phận hoạt động như một pít-tông để nén chặt thuốc súng trong súng cổ điển, hoặc một thanh dùng để làm sạch nòng súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers used a heavy rammer to compact the soil for the foundation. (Các công nhân đã sử dụng một cái đầm nặng để nén chặt đất cho móng.)
- In historical reenactments, they demonstrate how to load a musket using a rammer. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, họ biểu diễn cách nạp đạn cho súng hỏa mai bằng một que nhồi thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pile rammer" hoặc "pile driver": Một loại máy lớn dùng để đóng các cọc xuống đất.
- The construction site was noisy due to the pile rammer. (Công trường xây dựng rất ồn ào vì tiếng máy đóng cọc.)
- "Powder rammer": Dụng cụ cụ thể dùng để nén thuốc súng trong nòng súng trước khi đặt viên đạn.
- The soldier carefully inserted the powder rammer into the barrel. (Người lính cẩn thận đưa que nhồi thuốc vào nòng súng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ram (động từ): Đâm, húc, đóng mạnh vào.
- The ship rammed into the dock. (Con tàu đâm sầm vào bến cảng.)
- Tamping rod: Thanh nén, một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự "rammer" trong một số ngữ cảnh.
- Compactor (danh từ): Máy đầm, thiết bị cơ khí để nén chặt vật liệu.
Từ đồng nghĩa
- Tamper: Dụng cụ để nén hoặc đầm (thường nhỏ hơn, như dụng cụ nén cà phê).
- Pounder: Vật dùng để đập, giã.
- Driver: Công cụ để đóng, ví dụ như "pile driver" (búa đóng cọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "rammer" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "ram") - Ram something in/into: Nhồi nhét, đóng cái gì đó vào. - He rammed the key into the lock. (Anh ta nhét chìa khóa vào ổ khóa.) - Ram something home: Nhấn mạnh một điểm, một ý kiến. - The teacher rammed home the importance of safety. (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "rammer")
danh từ
- cái đầm nện (đất...)
- búa đóng cọc
- que nhồi thuốc (súng hoả mai)
- cái thông nòng (súng)