rimer
/raimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Dao khoét, mũi dao: Một dụng cụ cắt chuyên dụng, thường có hình dạng đặc biệt, được dùng để tạo ra hoặc mở rộng các lỗ tròn với độ chính xác cao trong gia công kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The machinist selected a sharp rimer to finish the bore. (Người thợ máy chọn một cái dao khoét sắc để gia công tinh lỗ khoan.)
- This type of rimer is designed for enlarging existing holes to an exact diameter. (Loại dao khoét này được thiết kế để mở rộng các lỗ có sẵn đến một đường kính chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tapered rimer": dao khoét côn, dùng để tạo các lỗ có độ côn.
- A tapered rimer is essential for preparing holes for pipe fittings. (Dao khoét côn là dụng cụ thiết yếu để chuẩn bị lỗ cho các phụ kiện đường ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Reamer (n): Từ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến hơn cho "rimer", cùng chỉ dụng cụ dao khoét.
- A hand reamer is used for final sizing and smoothing of a hole. (Dao khoét tay được dùng để định cỡ và làm nhẵn lần cuối cho một lỗ khoan.)
Từ đồng nghĩa
- Reamer: dao khoét, dao doa (từ đồng nghĩa kỹ thuật chính xác).
- Broach: dao chuốt (một dụng cụ cắt khác dùng để gia công lỗ hoặc rãnh).
Lưu ý
- Từ "rimer" trong ngữ cảnh kỹ thuật này ít phổ biến hơn so với từ "reamer". "Rimer" thường được coi là một biến thể cách viết hoặc phát âm cổ/địa phương của "reamer".
danh từ
- (kỹ thuật) dao khoét, mũi dao