roomer
/'rumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuê phòng: Một người trả tiền để sống trong một căn phòng đã có đầy đủ đồ đạc trong nhà của người khác, thường là trong một thời gian dài. Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My aunt has a roomer in her spare bedroom. (Dì tôi có một người thuê phòng trong phòng ngủ dự phòng của bà ấy.)
- The roomer pays rent on the first of every month. (Người thuê phòng trả tiền thuê vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.)
- She is looking for a quiet roomer to rent the attic room. (Cô ấy đang tìm một người thuê phòng yên tĩnh để thuê căn phòng gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take in a roomer": cho một người nào đó thuê một phòng trong nhà mình.
- After her children moved out, she decided to take in a roomer for extra income. (Sau khi các con bà ấy chuyển đi, bà quyết định cho một người thuê phòng để có thêm thu nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodger (n): người ở trọ, người thuê phòng. Từ này thông dụng trong tiếng Anh Anh và có nghĩa tương tự "roomer".
- Boarder (n): người ở trọ có ăn (thường bao gồm cả bữa ăn).
Từ đồng nghĩa
- Lodger: người ở trọ.
- Tenant: người thuê nhà/đất.
Từ trái nghĩa
- Landlord/Landlady: chủ nhà (nam/nữ).
- Homeowner: chủ sở hữu nhà.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc)