rançon

danh từ giống cái
  1. tiền chuộc
    • Exiger une rançon après avoir enlevé un enfant
      bắt trẻ em rồi đòi tiền chuộc
    • Mettre à rançon
      (văn học) bắt chuộc
  2. cái bù trừ, cái thừa trừ
    • La rançon de la gloire
      cái bù trừ cho vinh quang
    • c'est la rançon d'un roi
      đómột số tiền quá đáng
danh từ giống đực
  1. (sử học) kích ngạnh câu (khí giới cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rançon"