rayon
/'reiɔn/
Học thuậtThân thiện
Từ "rayon" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số giải thích chi tiết về từ này:
1. Định nghĩa chính
- Rayon (danh từ giống đực): Từ này có nghĩa là "tia" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ đến các tia sáng, tia năng lượng hoặc các tia vật lý khác.
2. Các nghĩa và ví dụ
Rayon du soleil: Tia mặt trời
- Exemple: "Les rayons du soleil brillent à travers les arbres." (Tia mặt trời chiếu sáng qua những cây cối.)
Un rayon d'espérance: Một tia hy vọng
- Exemple: "Dans les moments difficiles, un rayon d'espérance peut changer notre perspective." (Trong những thời điểm khó khăn, một tia hy vọng có thể thay đổi quan điểm của chúng ta.)
Rayon lumineux: Tia sáng
- Exemple: "Le rayon lumineux a éclairé la pièce." (Tia sáng đã chiếu sáng căn phòng.)
Rayon infrarouge / rayon ultraviolet: Tia hồng ngoại / tia tử ngoại
- Exemple: "Les rayons ultraviolets peuvent endommager la peau." (Tia tử ngoại có thể gây hại cho da.)
3. Các cách sử dụng khác
Rayon d'action: Phạm vi hoạt động
- Exemple: "Le rayon d'action de cette machine est limité." (Phạm vi hoạt động của máy này bị hạn chế.)
Rayon de giration: Bán kính quay quanh trục
- Exemple: "Le rayon de giration d'un objet dépend de sa forme." (Bán kính quay quanh trục của một vật phụ thuộc vào hình dạng của nó.)
4. Các từ gần giống và từ đồng nghĩa
- Tia: Từ này trong tiếng Việt có thể sử dụng cho nhiều ngữ cảnh tương tự như "rayon".
- Faisceau: Từ này có nghĩa là "chùm", thường dùng để chỉ một nhóm các tia sáng hoặc tia năng lượng cùng hướng.
5. Thành ngữ và cụm động từ
- Ce n'est pas mon rayon: Không phải việc của tôi
- Exemple: "Les finances, ce n'est pas mon rayon." (Tài chính không phải việc của tôi.)
6. Biến thể và cách sử dụng nâng cao
Rayon de soieries: Gian hàng tơ lụa
- Exemple: "J'ai acheté un joli foulard au rayon de soieries." (Tôi đã mua một chiếc khăn đẹp ở gian hàng tơ lụa.)
Dans un rayon de dix kilomètres autour de Hà Nội: Trong một khu vực mười kilomet xung quanh Hà Nội
- Exemple: "Il y a beaucoup de restaurants dans un rayon de dix kilomètres autour de la ville." (Có rất nhiều nhà hàng trong một khu vực mười kilomet quanh thành phố.)
7. Kết luận
Từ "rayon" rất đa dạng và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến văn học. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó.
danh từ giống đực
- tia
- Les rayons du soleiltia mặt trời
- Rayons Xtia X
- Un rayon d'espérancemột tia hy vọng
- Rayon médullaire(thực vật học) tia tuỷ
- Rayon de nageoire(động vật học) tia vây
- Rayon actiniquetia quang hoá
- Rayon auroraltia cực quang
- Rayon émergenttia bắn ra, tia phát xạ
- Rayon lumineuxtia sáng
- Rayon incidenttia tới
- Rayon paraxialtia bàng trục
- Rayon d'exploration/rayon de balayagetia quét, tia dò
- Rayon infrarouge/rayon ultraviolettia hồng ngoại/tia tử ngoại
- nan hoa
- Les rayons d'une rouenan hoa bánh xe
- (toán học) bán kính
- Rayon de l'arrondibán kính góc lượn, bán kính vê tròn
- Rayon de braquagebán kính quặt (bánh lái)
- Rayon de courburebán kính khúc cong
- Rayon de girationbán kính quay quanh trục
- Rayon de métacentrebán kính tâm nghiêng
- Rayon du profilbán kính biên dạng
- Rayon de rotationbán kính quay
- Rayon de ressourcebán kính của đườngbay ngóc vọt lên
- Rayon de viragebán kính đường quành
- khu vực, phạm vi
- Dans un rayon de dix kilomètres autour de Hanoïtrong một khu vực mười kilomet xung quanh Hà Nội
- Rayon d'actionphạm vi hoạt động
- (nông nghiệp) đường rạch gieo hạt
- tầng ong
- tầng giá
- Rayons d'une bibiothèquetầng giá sách ở thư viện
- gian hàng
- Rayon de soieriesgian hàng tơ lụa
- ce n'est pas mon rayonkhông phải việc của tôi, tôi không dính dáng gì đến đó