rancho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trang trại, nông trại rộng lớn: Một khu đất nông nghiệp rộng lớn, thường ở châu Mỹ, dùng để chăn nuôi gia súc hoặc trồng trọt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và được sử dụng tương tự như "ranch" trong tiếng Anh.
- Nhóm nhà ở đơn giản, khu nhà trại: Chỉ một cụm nhà ở đơn giản, thô sơ, thường thấy trong các khu vực nông thôn hoặc tại các trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il travaille dans un grand rancho en Argentine. (Anh ấy làm việc trong một trang trại lớn ở Argentina.)
- Les cowboys rentrent au rancho après une longue journée. (Những tay cao bồi trở về khu nhà trại sau một ngày dài.)
- Ils ont acheté un rancho pour élever des chevaux. (Họ đã mua một nông trại để nuôi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de rancho": Cuộc sống ở trang trại, cuộc sống nông trại.
- Il rêve de quitter la ville pour la vie de rancho. (Anh ấy mơ ước rời thành phố để sống cuộc sống nông trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranching (từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp): Nghề chăn nuôi gia súc ở trang trại.
- Hacienda (danh từ giống cái): Trang trại, điền trang lớn, đặc biệt ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Có thể lớn và phức tạp hơn một .
Từ đồng nghĩa
- Ferme (danh từ giống cái): Nông trại, trang trại (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp).
- Propriété agricole (danh từ giống cái): Đất đai, tài sản nông nghiệp.
- Domaine (danh từ giống đực): Điền trang, lãnh địa.
danh từ giống đực (số nhiều ranchos)
- như ranch