ranch
/rɑ:ntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trại chăn nuôi (ở đồng cỏ Nam Mỹ): Một trang trại rộng lớn, chủ yếu dành cho việc chăn nuôi gia súc (như bò, ngựa) trên các đồng cỏ, đặc biệt phổ biến ở các vùng như miền Tây nước Mỹ, Canada hoặc Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il travaille comme cow-boy dans un ranch au Texas. (Anh ấy làm việc như một cao bồi trong một trại chăn nuôi ở Texas.)
- Ils ont acheté un ranch pour élever des chevaux. (Họ đã mua một trại chăn nuôi để nuôi ngựa.)
- Le paysage était parsemé de vastes ranches. (Phong cảnh rải rác những trại chăn nuôi rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre dans un ranch": sống trong một trại chăn nuôi.
- Elle a grandi en vivant dans un ranch. (Cô ấy lớn lên khi sống trong một trại chăn nuôi.)
"propriétaire d'un ranch": chủ sở hữu một trại chăn nuôi.
- Le propriétaire du ranch est très respecté. (Chủ sở hữu trại chăn nuôi rất được kính trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Ranching (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Nghề chăn nuôi gia súc trên các trang trại rộng lớn.
- Le ranching est une activité économique importante. (Nghề chăn nuôi gia súc là một hoạt động kinh tế quan trọng.)
Rancher (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Người chăn nuôi gia súc, chủ trang trại.
- Les ranchers doivent faire face aux aléas climatiques. (Những người chăn nuôi gia súc phải đối mặt với những rủi ro khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Ferme d'élevage: Trang trại chăn nuôi (từ tổng quát hơn, không nhất thiết chỉ sự rộng lớn như "ranch").
- Propriété agricole: Tài sản nông nghiệp, đất đai nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp hình thành từ từ "ranch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "ranch")
danh từ giống đực (số nhiều ranches)
- trại chăn nuôi (ở đồng cỏ Nam Mỹ)