ranche

Học thuật
Thân thiện
ranche

Une fermière monte la ranche pour atteindre le grenier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thang một mạch, thang thẳng: Một loại thang đơn giản, thường được làm từ một thanh gỗ dài với các bậc thang ngang được đóng trực tiếp vào đó, tạo thành một mạch liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pompiers ont utilisé une ranche pour atteindre la fenêtre. (Lính cứu hỏa đã sử dụng một cái thang một mạch để với tới cửa sổ.)
    • Cette vieille ranche en bois est très solide. (Cái thang thẳng bằng gỗ này rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, "ranche" có thể được dùng để phân biệt với các loại thang phức tạp hơn như thang gấp () hoặc thang nhiều đoạn ().
Biến thể từ gần giống
  • Échelle (n.f): thang (từ chung, chỉ các loại thang nói chung).
  • Échelle simple (n.f): thang đơn, cách gọi khác mô tả tương tự "ranche".
Từ đồng nghĩa
  • Échelle droite: thang thẳng.
  • Échelle à un plan: thang một mạch/một mặt phẳng.
Lưu ý
  • Từ "ranche" này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng tổng quát hơn để chỉ "cái thang" là échelle. "Ranche" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, miêu tả cổ hoặc trong phương ngữ.
ranche

Une fermière monte la ranche pour atteindre le grenier.

danh từ giống cái
  1. then thang (thang một mạ)