Pardon

/'pɑ:dn/
danh từ giống đực
  1. sự tha lỗi, sự tha thứ
    • Demander pardon
      xin tha lỗi
  2. (tiếng địa phương) cuộc hành hương (ở Brơ-ta nhơ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Pardon"

Từ có nhắc đến "Pardon"