rasht

rasht

A family enjoys a meal of traditional rice dishes in Rasht.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Rasht: "Rasht" tên của một thành phốphía tây bắc Iran, gần biển Caspi. Đây thủ phủ của tỉnh Gilan một trung tâm văn hóa, kinh tế quan trọng của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Rasht nổi tiếng với khí hậu cận nhiệt đới ẩm cảnh quan xanh tươi.)
  • (Nhiều du khách đến Rasht để khám phá các khu chợ truyền thống thử ẩm thực địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Rasht": cụm từ dùng để nhấn mạnh địa danh.
    • The city of Rasht is often called the "City of Rice" due to its abundant rice paddies. (Thành phố Rasht thường được gọi là "Thành phố Lúa gạo" những cánh đồng lúa trù phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Rashti (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Rasht.
    • Rashti cuisine features many dishes made with fish and herbs. (Ẩm thực Rasht nhiều món ăn làm từ rau thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Rasht" địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Rasht".