rachet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh cóc, cấu bánh cóc: "rachet" một thiết bị khí bao gồm một bánh răng hoặc thanh răng răng, kết hợp với một cái chốt (pawl) cho phép chỉ chuyển động theo một hướng duy nhất. Thiết bị này thường được dùng để giữ hoặc khóa chuyển động, ngăn không cho quay ngược lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rachet in the wrench allows the user to tighten bolts without removing the tool. (Bánh cóc trong cờ cho phép người dùng siết ốc không cần tháo dụng cụ ra.)
    • A rachet mechanism is used in car jacks to lift the vehicle safely. ( cấu bánh cóc được sử dụng trong kích xe để nâng xe lên một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rachet up": tăng dần, leo thang (một cách kiểm soát, giống như chế bánh cóc chỉ cho phép tăng lên).

    • The company decided to rachet up production to meet demand. (Công ty quyết định tăng dần sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
    • Tensions between the two countries continue to rachet up. (Căng thẳng giữa hai nước tiếp tục leo thang.)
  • "rachet down": giảm dần, hạ thấp (ngược lại với "rachet up").

    • The government is trying to rachet down inflation. (Chính phủ đang cố gắng giảm dần lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachet (danh từ): một biến thể chính tả khác của "rachet", nhưng ít phổ biến hơn.
  • Ratchet (danh từ): cách viết phổ biến hơn của từ này trong tiếng Anh Mỹ.
  • Ratcheting (động tính từ): liên quan đến hành động tăng hoặc giảm dần.
    • The ratcheting effect of the policy is noticeable. (Hiệu ứng tăng dần của chính sách rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cogwheel: bánh răng (loại bánh răng răng).
  • Pawl: chốt hãm (bộ phận khóa trong cấu bánh cóc).
  • One-way clutch: ly hợp một chiều (thiết bị khí tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rachet up: tăng dần hoặc leo thang (như đã giải thíchtrên).
  • Rachet down: giảm dần hoặc hạ thấp.
Thành ngữ liên quan
  • "Rachet effect": hiệu ứng bánh cóc, chỉ hiện tượng một thay đổi chỉ có thể tăng lên chứ không thể giảm xuống, thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội.
    • The rachet effect in wages means that once salaries increase, they rarely decrease. (Hiệu ứng bánh cóc trong tiền lương có nghĩa một khi lương tăng, chúng hiếm khi giảm.)