richweed

richweed

A gardener carefully transplants a young richweed into a shaded flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Pilea: "richweed" tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Pilea, đặc điểm các chùm hoa màu xanh lục rủ xuống, thân trong mờ, nhẵn bóng.
    • Cây thuộc loài Collinsonia canadensis: "richweed" cũng chỉ một loài cây thân thảo lâu năm, sốngmiền đông Hoa Kỳ, mùi thơm mạnh, răng cưa nhọn, cụm hoa màu vàng mọc thành chùm lỏng lẻo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất (Pilea):

    • The richweed in the garden has translucent stems that look beautiful in the sunlight. (Cây richweed trong vườn thân trong mờ trông rất đẹp dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Nghĩa thứ hai (Collinsonia canadensis):

    • Richweed is known for its strong scent and is often found in wooded areas of the eastern United States. (Cây richweed nổi tiếng với mùi thơm mạnh thường được tìm thấycác khu vực rừng rậm miền đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smell of richweed": mùi giống như cây richweed (thường dùng để miêu tả hương thơm nồng nàn).
    • The air after the rain smelled of richweed and damp earth. (Không khí sau cơn mưa mùi của cây richweed đất ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Richweed danh từ không đếm được, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể được dùng với dạng số nhiều richweeds để chỉ nhiều loài khác nhau.
    • Several richweeds were identified in the botanical survey. (Một số loài richweed đã được xác định trong cuộc khảo sát thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearweed (cây mồn một): thường dùng để chỉ cây thuộc chi với thân trong suốt.
  • Horse balm (cây dầu ngựa): tên gọi khác của , do mùi thơm của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "richweed" đây tên thực vật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Richweed không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Anh, do đây thuật ngữ thực vật học ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.