ratchet
/'rætʃ/ Cách viết khác : (ratchet) /'rætʃit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh cóc, cơ cấu cóc: Một thiết bị cơ khí gồm một bánh răng hoặc thanh răng được kết hợp với một chốt chặn (pawl), chỉ cho phép chuyển động theo một chiều duy nhất, ngăn chặn chuyển động ngược lại. Nó thường dùng để duy trì lực căng hoặc vị trí.
- Sự tăng dần, sự leo thang không thể đảo ngược: (Nghĩa ẩn dụ) Một quá trình hoặc tình huống chỉ tiến triển theo một hướng, thường là xấu đi hoặc tăng cường, mà không thể lùi lại.
Động từ:
- Di chuyển từng nấc, tăng dần lên: Hành động tăng hoặc giảm một cái gì đó theo từng bước nhỏ, rời rạc, thường là theo một hướng không thể đảo ngược.
- Lắp bánh cóc vào: Lắp đặt hoặc sử dụng một cơ cấu bánh cóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The jack uses a ratchet to hold the car in place. (Cái kích sử dụng một bánh cóc để giữ chiếc xe tại chỗ.)
- There is a ratchet of tension between the two countries. (Có một sự leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia.)
Động từ:
- We need to ratchet up the pressure on them to agree. (Chúng ta cần tăng dần áp lực lên họ để họ đồng ý.)
- The mechanic ratcheted the bolt tight. (Người thợ cơ khí siết chặt bu-lông bằng dụng cụ có bánh cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ratchet up": tăng cường, đẩy mạnh lên (thường chỉ cường độ, áp lực, xung đột).
- The company is ratcheting up production to meet demand. (Công ty đang đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.)
"to ratchet down": giảm bớt, hạ xuống từng bước.
- Both sides agreed to ratchet down the hostile rhetoric. (Cả hai bên đồng ý giảm bớt lời lẽ thù địch.)
"ratchet effect": hiệu ứng cóc, hiệu ứng bánh cóc (chỉ sự thay đổi một chiều, khó có thể lùi lại trạng thái ban đầu, thường dùng trong kinh tế hoặc xã hội).
- The ratchet effect explains why prices rarely fall after a crisis. (Hiệu ứng bánh cóc giải thích tại sao giá cả hiếm khi giảm sau một cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratchet wrench (n): Cờ lê cóc, một loại cờ lê sử dụng cơ cấu bánh cóc cho phép vặn mà không cần tháo tay ra khỏi bu-lông.
- Ratchet strap (n): Dây đai cóc, dây đai dùng để buộc hàng hóa có cơ cấu khóa cóc để siết chặt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cơ khí): Pawl and wheel (bộ phận chốt chặn và bánh răng).
- Động từ (tăng dần): Increase incrementally (tăng dần từng bước), escalate (leo thang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ratchet up: (đã giải thích ở mục trên).
- Ratchet down: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- Like a ratchet: Như một cái cóc, chỉ sự chuyển động hoặc thay đổi chỉ theo một hướng.
- The negotiations moved like a ratchet—slowly forward with no going back. (Các cuộc đàm phán di chuyển như một cái cóc — tiến lên chậm chạp và không thể quay lại.)
ngoại động từ
- lắp bánh cóc vào
- tiện thành bánh cóc