rasping

/'rɑ:spiɳ/
Học thuật
Thân thiện
rasping

The teacher's rasping voice made the students pay attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kêu kèn kẹt, cọt kẹt, cò ke: Mô tả âm thanh khô, thô ráp, khó chịu, như tiếng hai bề mặt thô ráp cọ xát vào nhau.
    • Chua ngoa, gay gắt: Mô tả giọng nói hoặc âm thanh khàn khàn, thô ráp gây khó chịu cho người nghe.
  2. Danh từ:

    • Hành động nói bằng giọng điệu cáu kỉnh, khó chịu: Việc phát ra lời nói với một giọng điệu đầy bực bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He spoke with a rasping voice after shouting all day. (Anh ấy nói bằng một giọng khàn khàn, gay gắt sau khi la hét cả ngày.)
    • The door opened with a rasping sound. (Cánh cửa mở ra với một tiếng kèn kẹt.)
  • Danh từ:
    • Her constant rasping about the noise was annoying. (Việc ấy liên tục càu nhàu về tiếng ồn thật phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rasping cough": Một cơn ho khô, khàn nghe có vẻ đau đớn.
    • The illness left him with a rasping cough. (Căn bệnh để lại cho anh ta một cơn ho khàn khàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rasp (động từ): Phát ra hoặc tạo ra âm thanh kèn kẹt, thô ráp; nói bằng giọng khàn, gay gắt.
    • He rasped out a command. (Anh ta thốt ra một mệnh lệnh bằng giọng khàn đặc.)
  • Raspy (tính từ): Có nghĩa tương tự như "rasping", thường dùng để mô tả giọng nói.
    • She has a raspy singing voice. ( ấy một giọng hát khàn khàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Grating (chói tai), harsh (thô ráp, chói), hoarse (khàn), scratchy (nghe như tiếng sột soạt, cào).
  • Danh từ: Grumbling (càu nhàu), complaining (phàn nàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

rasping

The teacher's rasping voice made the students pay attention.

tính từ ((cũng) raspy)
  1. kêu kèn kẹt, cọt kẹt, cò ke
    • rasping sound
      tiếng kèn kẹt, tiếng cọt kẹt, tiếng cò ke
  2. chua ngoa, gay gắt
    • rasping voice
      giọng nói chua ngoa gay gắt

Từ tương tự

Từ chứa "rasping"