rassir

Học thuật
Thân thiện
rassir

Ce pain commence à rassir sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Se lại, trở nên khô cứng (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt): "rassir" mô tả quá trình bánh mì hoặc các loại bánh nướng khác mất đi độ mềm, tươi mới trở nên khô, cứng sau một thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le pain a tendance à rassir rapidement par temps sec. (Bánh mì xu hướng se lại rất nhanh khi trời khô.)
    • Ces biscuits sont délicieux quand ils sont frais, mais ils rassissent vite. (Những chiếc bánh quy này rất ngon khi còn mới, nhưng chúng se lại rất nhanh.)
    • Pour éviter que le gâteau ne rassisse, conservez-le dans une boîte hermétique. (Để tránh bánh ngọt bị se lại, hãy bảo quản trong hộp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commencer à rassir": bắt đầu se lại.
    • Le croissant commence à rassir, il faut le manger aujourd'hui. (Chiếc bánh sừng bắt đầu se lại rồi, phải ăn hôm nay thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassis (tính từ): đã se, đã cứng (dùng để mô tả trạng thái).
    • du pain rassis (bánh mì đã se lại / bánh mì )
Từ đồng nghĩa
  • Durcir: trở nên cứng.
  • Sécher: khô đi.
Từ trái nghĩa
  • Mollir: trở nên mềm.
  • Être frais: còn tươi mới.
rassir

Ce pain commence à rassir sur la table de la cuisine.

nội động từ
  1. se lại (bánh)
    • Ce pain commence à rassir
      bánh mì này đã se lại