rassir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Se lại, trở nên khô cứng (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt): "rassir" mô tả quá trình bánh mì hoặc các loại bánh nướng khác mất đi độ mềm, tươi mới và trở nên khô, cứng sau một thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le pain a tendance à rassir rapidement par temps sec. (Bánh mì có xu hướng se lại rất nhanh khi trời khô.)
- Ces biscuits sont délicieux quand ils sont frais, mais ils rassissent vite. (Những chiếc bánh quy này rất ngon khi còn mới, nhưng chúng se lại rất nhanh.)
- Pour éviter que le gâteau ne rassisse, conservez-le dans une boîte hermétique. (Để tránh bánh ngọt bị se lại, hãy bảo quản nó trong hộp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "commencer à rassir": bắt đầu se lại.
- Le croissant commence à rassir, il faut le manger aujourd'hui. (Chiếc bánh sừng bò bắt đầu se lại rồi, phải ăn nó hôm nay thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rassis (tính từ): đã se, đã cứng (dùng để mô tả trạng thái).
- du pain rassis (bánh mì đã se lại / bánh mì cũ)
Từ đồng nghĩa
- Durcir: trở nên cứng.
- Sécher: khô đi.
Từ trái nghĩa
- Mollir: trở nên mềm.
- Être frais: còn tươi mới.
nội động từ
- se lại (bánh)
- Ce pain commence à rassirbánh mì này đã se lại