raseur

danh từ giống đực
  1. thợ cạo lông (da để thuộc)
  2. thợ xén tuyết (dạ, nhung...)
  3. (thân mật) người nói nghe chán tai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "raseur"

raseur
Un raseur de laine travaille dans un atelier de textile.