raseur

Học thuật
Thân thiện
raseur

Un raseur de laine travaille dans un atelier de textile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ cạo lông (da để thuộc): Người nghề nghiệp chuyên cạo lông trên da động vật để chuẩn bị cho quá trình thuộc da.
    • Thợ xén tuyết (dạ, nhung...): Người thợ chuyên xén bớt lớp lông thừa trên bề mặt các loại vải như dạ hoặc nhung để làm cho bề mặt vải đều mịn hơn.
    • (Thân mật) Người nói nghe chán tai: Một người cách nói chuyện nhàm chán, đơn điệu hoặc dài dòng đến mức khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi, buồn chán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant le tannage, le raseur enlève les poils de la peau. (Trước khi thuộc da, thợ cạo lông loại bỏ lông trên tấm da.)
    • Ce tissu de laine a été passé entre les mains d'un bon raseur. (Miếng vải len này đã được qua tay một thợ xén giỏi.)
    • Mon voisin est un vrai raseur ; ses histoires interminables me donnent envie de dormir. (Hàng xóm của tôi đúngmột kẻ nói chuyện chán tai; những câu chuyện dài lê thê của anh ta khiến tôi buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un raseur": Là một người nhàm chán.
    • Fais attention à ce que tu dis, tu ne veux pas passer pour un raseur. (Hãy cẩn thận với những bạn nói, bạn không muốn bị coi là một kẻ nhàm chán đâu.)
  • "Quel raseur !": Thán từ biểu lộ sự chán nản, bực mình về một người hay một tình huống tẻ nhạt.
    • Il a parlé de la météo pendant une heure. Quel raseur ! (Anh ta đã nói về thời tiết suốt một tiếng đồng hồ. Thật là chán!)
Biến thể từ gần giống
  • Raseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "raseur", chỉ người phụ nữ nói chuyện chán tai.
    • Elle est une vraie raseuse avec ses commérages. ( ấy đúngmột người nói chuyện chán tai với những chuyện ngồi lê đôi mách của mình.)
  • Rasoir (danh từ giống đực/tính từ): Dao cạo; (nghĩa bóng, thân mật) cũng có thể dùng như tính từ với nghĩa "cực kỳ nhàm chán".
    • Ce film est vraiment rasoir. (Bộ phim này thực sự chán ngắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux/Ennuyeuse (tính từ): Buồn chán, tẻ nhạt.
  • Pénible (tính từ/thân mật): Khó chịu, phiền toái (chỉ người).
  • Barbe (danh từ giống cái/thân mật): Người hoặc điều đó rất nhàm chán.
Thành ngữ liên quan
  • Casser les pieds (à quelqu'un) (thân mật): Làm phiền, làm ai đó phát chán.
    • Arrête de me casser les pieds avec tes problèmes ! (Đừng làm tôi phát chán với những vấn đề của anh nữa!)
  • Tomber des nues: Ngạc nhiên, sửng sốt (thường dùng khi nghe một điều nhàm chán hoặc đến khó tin).
    • J'en tombe des nues, il a encore raconté la même histoire. (Tôi sửng sốt thật, anh ta lại kể câu chuyện y hệt đó.)
raseur

Un raseur de laine travaille dans un atelier de textile.

danh từ giống đực
  1. thợ cạo lông (da để thuộc)
  2. thợ xén tuyết (dạ, nhung...)
  3. (thân mật) người nói nghe chán tai