raseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ cạo lông (da để thuộc): Người có nghề nghiệp chuyên cạo lông trên da động vật để chuẩn bị cho quá trình thuộc da.
- Thợ xén tuyết (dạ, nhung...): Người thợ chuyên xén bớt lớp lông tơ thừa trên bề mặt các loại vải như dạ hoặc nhung để làm cho bề mặt vải đều và mịn hơn.
- (Thân mật) Người nói nghe chán tai: Một người có cách nói chuyện nhàm chán, đơn điệu hoặc dài dòng đến mức khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi, buồn chán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avant le tannage, le raseur enlève les poils de la peau. (Trước khi thuộc da, thợ cạo lông loại bỏ lông trên tấm da.)
- Ce tissu de laine a été passé entre les mains d'un bon raseur. (Miếng vải len này đã được qua tay một thợ xén giỏi.)
- Mon voisin est un vrai raseur ; ses histoires interminables me donnent envie de dormir. (Hàng xóm của tôi đúng là một kẻ nói chuyện chán tai; những câu chuyện dài lê thê của anh ta khiến tôi buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un raseur": Là một người nhàm chán.
- Fais attention à ce que tu dis, tu ne veux pas passer pour un raseur. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói, bạn không muốn bị coi là một kẻ nhàm chán đâu.)
- "Quel raseur !": Thán từ biểu lộ sự chán nản, bực mình về một người hay một tình huống tẻ nhạt.
- Il a parlé de la météo pendant une heure. Quel raseur ! (Anh ta đã nói về thời tiết suốt một tiếng đồng hồ. Thật là chán!)
Biến thể và từ gần giống
- Raseuse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "raseur", chỉ người phụ nữ nói chuyện chán tai.
- Elle est une vraie raseuse avec ses commérages. (Cô ấy đúng là một người nói chuyện chán tai với những chuyện ngồi lê đôi mách của mình.)
- Rasoir (danh từ giống đực/tính từ): Dao cạo; (nghĩa bóng, thân mật) cũng có thể dùng như tính từ với nghĩa "cực kỳ nhàm chán".
- Ce film est vraiment rasoir. (Bộ phim này thực sự chán ngắt.)
Từ đồng nghĩa
- Ennuyeux/Ennuyeuse (tính từ): Buồn chán, tẻ nhạt.
- Pénible (tính từ/thân mật): Khó chịu, phiền toái (chỉ người).
- Barbe (danh từ giống cái/thân mật): Người hoặc điều gì đó rất nhàm chán.
Thành ngữ liên quan
- Casser les pieds (à quelqu'un) (thân mật): Làm phiền, làm ai đó phát chán.
- Arrête de me casser les pieds avec tes problèmes ! (Đừng có làm tôi phát chán với những vấn đề của anh nữa!)
- Tomber des nues: Ngạc nhiên, sửng sốt (thường dùng khi nghe một điều nhàm chán hoặc vô lý đến khó tin).
- J'en tombe des nues, il a encore raconté la même histoire. (Tôi sửng sốt thật, anh ta lại kể câu chuyện y hệt đó.)
danh từ giống đực
- thợ cạo lông (da để thuộc)
- thợ xén tuyết (dạ, nhung...)
- (thân mật) người nói nghe chán tai