raser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo nhẵn, cạo trọc: Hành động dùng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự để loại bỏ lông, tóc hoặc lớp bề mặt một cách triệt để, làm cho bề mặt trở nên nhẵn.
    • San bằng, phá hủy hoàn toàn: Hành động phá hủy một công trình, tòa nhà hoặc cây cối đến mức không còn , làm cho mặt bằng trở nên phẳng.
    • Đi sát, lướt qua, là là: Di chuyển rất gần một bề mặt hoặc một vật thể khác không chạm vào, hoặc chỉ chạm nhẹ.
    • (Thân mật) Làm phiền, quấy rầy; làm cho chán ngấy: Gây khó chịu, phiền toái hoặc cảm giác nhàm chán cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Cạo nhẵn, cạo trọc:
    • Il se rase la barbe tous les matins. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.)
    • Le coiffeur a rasé la tête du client. (Người thợ cắt tóc đã cạo trọc đầu vị khách.)
  • San bằng, phá hủy hoàn toàn:
    • La vieille usine a été rasée pour construire un parc. (Nhà máy đã bị san bằng để xây một công viên.)
    • L'ouragan a rasé plusieurs villages. (Cơn bão đã phá hủy hoàn toàn nhiều ngôi làng.)
  • Đi sát, lướt qua, là là:
    • L'avion a rasé les cimes des arbres avant d'atterrir. (Máy bay đã bay làngọn cây trước khi hạ cánh.)
    • La voiture a rasé le mur en tournant. (Chiếc xe ô đi sát bức tường khi rẽ.)
  • (Thân mật) Làm phiền, quấy rầy:
    • Ce bruit constant me rase ! (Tiếng ồn liên tục này làm tôi phát chán!)
    • Arrête de me raser avec tes problèmes. (Đừng làm phiền tôi với những vấn đề của cậu nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raser les murs" (thành ngữ): Đi sát tường, ý chỉ hành động lén lút, rụt rè hoặc cảm thấy xấu hổ, muốn trốn tránh.
    • Depuis son échec, il rase les murs. (Kể từ khi thất bại, anh ta cứ lén lút như muốn trốn tránh.)
  • "Être rasé(e)" (tính từ, thân mật): Cảm thấy cực kỳ chán nản, buồn bã.
    • Je suis complètement rasé par ce film. (Tôi cảm thấy vô cùng chán nản với bộ phim này.)
Biến thể từ liên quan
  • Rasoir (danh từ): Dao cạo.
    • un rasoir électrique (dao cạo điện)
  • Rasage (danh từ): Hành động cạo.
    • le rasage de la barbe (việc cạo râu)
  • Raseur / Raseuse (danh từ, thân mật): Người nhàm chán, người làm phiền.
    • Quel raseur, ce type ! ( này thật là đồ chán ngắt!)
Từ đồng nghĩa
  • Cạo nhẵn: Épiler (nhổ lông), tailler (cắt tỉa).
  • San bằng: Détruire (phá hủy), niveler (san bằng).
  • Đi sát: Effleurer (lướt nhẹ), frôler (chạm nhẹ).
  • Làm phiền: Ennuyer (làm phiền), agacer (chọc tức).
Cụm động từ (Verbes à particule) liên quan
  • Se raser (động từ phản thân): Tự cạo (râu, lông).
    • Il se rase devant le miroir. (Anh ấy tự cạo râu trước gương.)
Thành ngữ liên quan
  • À raser (de près) : Rất gần, sát nút.
    • Il a gagné la course à raser. (Anh ta thắng cuộc đua với cách biệt rất ít.)
  • Raser gratis (thân mật, ): Làm điều đó vô ích, khônglợi ích.
    • Travailler sans être payé, c'est raser gratis. (Làm việc không được trả tiền thì thật là vô ích.)
ngoại động từ
  1. cạo nhẵn, cạo trọc
    • Raser la barbe
      cạo nhẵn râu
    • Raser un condamné
      cạo trọc một người bị án
  2. (ngành dệt) xén tuyết (ở dạ, nhung...)
  3. chặt (cây) sát đất; phá trụi, san bằng (ngôi nhà...)
  4. gạt ngọn
    • Raser une mesure à grains
      gạt ngọn đấu hạt
  5. đặt (đường ray...) ngay trên mặt đất
  6. đi sát, lướt qua, sượt qua, là là
    • Véhicule qui rase un piéton
      xe đi sát khách bộ hành
    • Avion qui rase le sol
      máy bay bay làtrên mặt đất
  7. (thân mật) quấy rầy; làm cho chán ngấy