raser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cạo nhẵn, cạo trọc: Hành động dùng dao cạo hoặc dụng cụ tương tự để loại bỏ lông, tóc hoặc lớp bề mặt một cách triệt để, làm cho bề mặt trở nên nhẵn.
- San bằng, phá hủy hoàn toàn: Hành động phá hủy một công trình, tòa nhà hoặc cây cối đến mức không còn gì, làm cho mặt bằng trở nên phẳng.
- Đi sát, lướt qua, là là: Di chuyển rất gần một bề mặt hoặc một vật thể khác mà không chạm vào, hoặc chỉ chạm nhẹ.
- (Thân mật) Làm phiền, quấy rầy; làm cho chán ngấy: Gây khó chịu, phiền toái hoặc cảm giác nhàm chán cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Cạo nhẵn, cạo trọc:
- Il se rase la barbe tous les matins. (Anh ấy cạo râu mỗi sáng.)
- Le coiffeur a rasé la tête du client. (Người thợ cắt tóc đã cạo trọc đầu vị khách.)
- San bằng, phá hủy hoàn toàn:
- La vieille usine a été rasée pour construire un parc. (Nhà máy cũ đã bị san bằng để xây một công viên.)
- L'ouragan a rasé plusieurs villages. (Cơn bão đã phá hủy hoàn toàn nhiều ngôi làng.)
- Đi sát, lướt qua, là là:
- L'avion a rasé les cimes des arbres avant d'atterrir. (Máy bay đã bay là là ngọn cây trước khi hạ cánh.)
- La voiture a rasé le mur en tournant. (Chiếc xe ô tô đi sát bức tường khi rẽ.)
- (Thân mật) Làm phiền, quấy rầy:
- Ce bruit constant me rase ! (Tiếng ồn liên tục này làm tôi phát chán!)
- Arrête de me raser avec tes problèmes. (Đừng có làm phiền tôi với những vấn đề của cậu nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raser les murs" (thành ngữ): Đi sát tường, ý chỉ hành động lén lút, rụt rè hoặc cảm thấy xấu hổ, muốn trốn tránh.
- Depuis son échec, il rase les murs. (Kể từ khi thất bại, anh ta cứ lén lút như muốn trốn tránh.)
- "Être rasé(e)" (tính từ, thân mật): Cảm thấy cực kỳ chán nản, buồn bã.
- Je suis complètement rasé par ce film. (Tôi cảm thấy vô cùng chán nản với bộ phim này.)
Biến thể và từ liên quan
- Rasoir (danh từ): Dao cạo.
- un rasoir électrique (dao cạo điện)
- Rasage (danh từ): Hành động cạo.
- le rasage de la barbe (việc cạo râu)
- Raseur / Raseuse (danh từ, thân mật): Người nhàm chán, người làm phiền.
- Quel raseur, ce type ! (Gã này thật là đồ chán ngắt!)
Từ đồng nghĩa
- Cạo nhẵn: Épiler (nhổ lông), tailler (cắt tỉa).
- San bằng: Détruire (phá hủy), niveler (san bằng).
- Đi sát: Effleurer (lướt nhẹ), frôler (chạm nhẹ).
- Làm phiền: Ennuyer (làm phiền), agacer (chọc tức).
Cụm động từ (Verbes à particule) liên quan
- Se raser (động từ phản thân): Tự cạo (râu, lông).
- Il se rase devant le miroir. (Anh ấy tự cạo râu trước gương.)
Thành ngữ liên quan
- À raser (de près) : Rất gần, sát nút.
- Il a gagné la course à raser. (Anh ta thắng cuộc đua với cách biệt rất ít.)
- Raser gratis (thân mật, cũ): Làm điều gì đó vô ích, không có lợi ích.
- Travailler sans être payé, c'est raser gratis. (Làm việc mà không được trả tiền thì thật là vô ích.)
ngoại động từ
- cạo nhẵn, cạo trọc
- Raser la barbecạo nhẵn râu
- Raser un condamnécạo trọc một người bị án
- (ngành dệt) xén tuyết (ở dạ, nhung...)
- chặt (cây) sát đất; phá trụi, san bằng (ngôi nhà...)
- gạt ngọn
- Raser une mesure à grainsgạt ngọn đấu hạt
- đặt (đường ray...) ngay trên mặt đất
- đi sát, lướt qua, sượt qua, là là
- Véhicule qui rase un piétonxe đi sát khách bộ hành
- Avion qui rase le solmáy bay bay là là trên mặt đất
- (thân mật) quấy rầy; làm cho chán ngấy