rosserie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hiểm độc: Chỉ bản chất, đặc điểm của một người hay một điều đó có ý đồ xấu, độc ác, muốn gây hại hoặc làm tổn thương người khác một cách tinh vi.
    • Lời nói hiểm độc; hành động hiểm độc: Một câu nói hoặc một hành động cụ thể thể hiện sự độc ác, mưu mô, thâm hiểm, thường nhằm châm chọc, làm nhục hoặc gây thiệt hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a répondu avec une certaine rosserie. (Anh ta đã trả lời với một sự hiểm độc nào đó.)
    • Ses compliments étaient pleins de rosserie. (Những lời khen của ấy chứa đầy sự hiểm độc.)
    • Je n'aime pas la rosserie de ses remarques. (Tôi không thích tính hiểm độc trong những nhận xét của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dire quelque chose avec rosserie": nói điều đó một cách hiểm độc.
    • Elle a commenté son échec avec une froide rosserie. (Cô ta đã bình luận về thất bại của anh ấy với một sự hiểm độc lạnh lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosse (tính từ): độc ác, hiểm độc, tàn nhẫn (dùng để miêu tả người hoặc lời nói).
    • Une remarque rosse. (Một nhận xét hiểm độc.)
  • Rossard, rossarde (tính từ/thông tục): khó khăn, khắc nghiệt, tồi tệ.
    • Un problème rossard. (Một vấn đề khó nhằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Méchanceté: sự độc ác, sự xấu tính.
  • Malveillance: ác ý.
  • Acerbité: sự chua chát, sự gay gắt (trong lời nói).
  • Sarcasme: sự châm biếm, mỉa mai.
Từ trái nghĩa
  • Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
  • Gentillesse: sự tử tế, tốt bụng.
  • Compliment: lời khen chân thành.
danh từ giống cái
  1. tính hiểm độc
  2. lời nói hiểm độc; hành động hiểm độc