ratier

Học thuật
Thân thiện
ratier

Un ratier attrape un rat dans la grange.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó săn chuột: "ratier" là một giống chó nhỏ, ban đầu được nuôi huấn luyện để săn bắt tiêu diệt loài gặm nhấm, đặc biệtchuột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ratier est un chien de petite taille très actif. (Chó săn chuộtmột giống chó nhỏ rất năng động.)
    • Autrefois, on utilisait souvent un ratier dans les fermes pour protéger les réserves de grains. (Ngày xưa, người ta thường dùng chó săn chuột trong các trang trại để bảo vệ kho lương thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chien ratier": Cụm từ phổ biến đồng nghĩa, dùng để chỉ chính xác giống chó này.
    • Mon voisin a adopté un chien ratier très affectueux. (Hàng xóm của tôi đã nhận nuôi một chú chó săn chuột rất quấn người.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratte (n.f): Con chuột cái. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể của "ratier").
  • Dératiseur (n.m): Người hoặc dịch vụ chuyên diệt chuột.
Từ đồng nghĩa
  • Chien de chasse aux rongeurs: Chó săn loài gặm nhấm. (Cách giải thích nghĩa tương tự).
ratier

Un ratier attrape un rat dans la grange.

danh từ giống đực
  1. chó săn chuột
    • chien ratier
      chó săn chuột