ratio

/'reiʃiou/
Học thuật
Thân thiện
ratio

Le ratio de liquidité est calculé pour évaluer la santé financière de l'entreprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỷ số, tỷ lệ: Chỉ mối quan hệ về số lượng giữa hai đại lượng, thường được biểu thị bằng một phân số hoặc bằng dấu hai chấm (:).
    • Hệ số; chỉ số: Trong các lĩnh vực như kế toán, tài chính hoặc phân tích, "ratio" có thể chỉ một hệ số hoặc chỉ số được tính toán để so sánh đánh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ratio entre les enseignants et les élèves est de 1 pour 20. (Tỷ lệ giữa giáo viên học sinh là 1 trên 20.)
    • Ce ratio financier est utilisé pour évaluer la santé de l'entreprise. (Chỉ số tài chính này được dùng để đánh giá tình hình sức khỏe của doanh nghiệp.)
    • Un ratio de 2:1 en faveur de l'équipe à domicile. (Một tỷ số 2:1 nghiêng về đội chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ratio d'endettement": Hệ số nợ, tỷ lệ nợ.

    • La banque analyse le ratio d'endettement de l'entreprise. (Ngân hàng phân tích hệ số nợ của doanh nghiệp.)
  • "Ratio de liquidité": Hệ số thanh khoản, tỷ lệ thanh khoản.

    • Un bon ratio de liquidité est essentiel pour les opérations quotidiennes. (Một hệ số thanh khoản tốtđiều cần thiết cho các hoạt động hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Proportion (n.f): Tỷ lệ, phần.

    • La proportion de femmes dans l'équipe a augmenté. (Tỷ lệ phụ nữ trong đội đã tăng lên.)
  • Taux (n.m): Tỷ lệ, tỷ suất (thường dùng cho phần trăm hoặc tốc độ).

    • Le taux de chômage est stable. (Tỷ lệ thất nghiệp ổn định.)
  • Quotient (n.m): Thương số (kết quả của phép chia).

    • Le quotient intellectuel (QI). (Chỉ số thông minh (IQ).)
Từ đồng nghĩa
  • Rapport (n.m): Tỷ lệ, mối quan hệ.
  • Coefficient (n.m): Hệ số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ratio" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "ratio")

ratio

Le ratio de liquidité est calculé pour évaluer la santé financière de l'entreprise.

danh từ giống đực
  1. (kế toán) hệ số; chỉ số