rater
/'reitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tịt, không nổ (dùng cho súng, thiết bị): Chỉ việc súng không bắn được hoặc một cơ chế (như động cơ) không hoạt động như dự định.
- Thất bại, hỏng (cách nói thân mật): Chỉ việc một kế hoạch, sự kiện hoặc dự định không thành công.
Ngoại động từ:
- Bắn hụt, bắn trật: Không trúng mục tiêu khi bắn.
- Lỡ, nhỡ, trễ (cách nói thân mật): Không kịp một phương tiện giao thông hoặc một sự kiện.
- Làm hỏng, thất bại trong việc gì (cách nói thân mật): Không thực hiện thành công một việc, một bài kiểm tra, một công việc.
- Không gặp được ai: Đến một nơi mà không gặp được người mình muốn gặp.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le moteur a raté plusieurs fois. (Động cơ đã tịt vài lần.)
- Tous nos projets ont raté. (Tất cả kế hoạch của chúng tôi đều đã hỏng.)
Ngoại động từ:
- Le chasseur a raté le cerf. (Người thợ săn đã bắn hụt con hươu.)
- J'ai raté mon train de dix minutes. (Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình mười phút.)
- Il a raté son examen de conduite. (Anh ấy đã thi trượt bài thi lái xe.)
- Je suis passé chez toi mais je t'ai raté. (Tôi đã ghé qua nhà bạn nhưng không gặp được bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il n'en rate pas une" (thành ngữ, thân mật): Hắn ta/Cậu ta lúc nào cũng mắc lỗi, lúc nào cũng làm chuyện ngớ ngẩn.
- Regarde-le, il n'en rate pas une ! (Nhìn nó kìa, nó lúc nào cũng làm bậy hoài!)
"Je ne le/la raterai pas" (thành ngữ, thân mật): Tôi sẽ không bỏ lỡ cơ hội (để trả đũa, phê bình hoặc gặp mặt họ).
- S'il dit ça encore, je ne le raterai pas ! (Nếu hắn còn nói điều đó, tôi sẽ không tha hắn đâu!)
Biến thể và từ gần giống
Un raté (danh từ): Một sự thất bại; một người thất bại (trong cuộc sống, sự nghiệp).
- C'est un raté complet. (Hắn là một kẻ thất bại hoàn toàn.)
Un ratage (danh từ): Sự thất bại, việc hỏng.
- Le ratage de la fête était prévisible. (Việc hỏng bữa tiệc là có thể đoán trước được.)
Từ đồng nghĩa
- Échouer: Thất bại (trang trọng hơn).
- Manquer: Lỡ, nhỡ, bỏ lỡ (như : lỡ tàu).
- Louper (thân mật): Lỡ, hỏng (nghĩa gần như tương đương với trong ngôn ngữ thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rater quelque chose à quelqu'un: Làm hỏng cái gì đó của ai.
- Tu m'as raté ma soirée ! (Cậu đã làm hỏng buổi tối của tôi rồi!)
Thành ngữ liên quan
- Rater sa vie: Hỏng cả cuộc đời, thất bại trong cuộc sống.
- Il a peur de rater sa vie. (Anh ấy sợ hỏng cả cuộc đời.)
nội động từ
- tịt (súng)
- Fusil qui ratesúng tịt
- (thân mật) thất bại, hỏng
- L'affaire a ratéviệc đã hỏng
ngoại động từ
- bắn hụt, bắn trật
- Rater un lièvrebắn hụt con thỏ
- (thân mật) trật, hỏng, nhỡ; làm hỏng
- Rater un trainnhỡ một chuyến xe lửa
- Rater une occasionnhỡ một dịp
- Rater une affairehỏng một việc
- Rater un examenthi hỏng
- Rater un travaillàm hỏng một công việc
- Rater sa viehỏng cả cuộc đời
- il n'en rate pas une(thân mật) nó cứ làm bậy hoài
- je ne le raterai pas(thân mật) tôi không tha nó đâu
- rater quelqu'unkhông gặp được ai