ravaleur

danh từ giống đực
  1. thợ trát lại tường
  2. thợ hoàn thiện mặt ngoài (nhà)
  3. thợ đẽo đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ravaleur
Un ravaleur répare la façade d'une maison ancienne.