ravaleur

Học thuật
Thân thiện
ravaleur

Un ravaleur répare la façade d'une maison ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ trát lại tường: Người thợ chuyên sửa chữa, làm phẳng hoặc trát lại lớp vữa trên tường.
    • Thợ hoàn thiện mặt ngoài (nhà): Người thợ chuyên về công việc hoàn thiện bề mặt bên ngoài của các công trình xây dựng.
    • Thợ đẽo đá: Người thợ chuyên cắt gọt, đẽo, tạo hình hoặc hoàn thiện bề mặt đá trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ravaleur a réparé les fissures sur la façade. (Người thợ trát lại tường đã sửa chữa các vết nứt trên mặt tiền.)
    • Pour la finition de la pierre, il faut faire appel à un ravaleur expérimenté. (Để hoàn thiện mặt đá, cần phải gọi một thợ đẽo đákinh nghiệm.)
    • Le métier de ravaleur est essentiel dans la rénovation des vieux bâtiments. (Nghề thợ hoàn thiện mặt ngoài rất cần thiết trong việc cải tạo các tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ravaleur-façadier": Đâymột từ ghép chỉ một chuyên gia vừathợ trát tường, vừathợ hoàn thiện mặt tiền công trình.
    • L'entreprise emploie des ravaleurs-façadiers pour tous ses projets de rénovation. (Công ty tuyển dụng các thợ trát hoàn thiện mặt tiền cho mọi dự án cải tạo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravalement (danh từ giống đực): Hành động trát lại, sửa chữa mặt ngoài; công việc của người thợ ravaleur.
    • Le ravalement de l'immeuble a duré trois mois. (Việc trát lại mặt ngoài tòa nhà đã kéo dài ba tháng.)
  • Ravaler (động từ): Trát lại, làm nhẵn lại (tường, đá); nuốt lại (nghĩa bóng).
    • Il faut ravaler ce mur avant de le peindre. (Phải trát lại bức tường này trước khi sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enduiseur: Thợ trát, thợ bả.
  • Façadier: Thợ chuyên về mặt tiền, thợ hoàn thiện mặt ngoài.
  • Tailleur de pierre: Thợ đẽo đá, thợ nề đá (nghĩa gần với "ravaleur" trong lĩnh vực đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ravaleur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ravaleur")

ravaleur

Un ravaleur répare la façade d'une maison ancienne.

danh từ giống đực
  1. thợ trát lại tường
  2. thợ hoàn thiện mặt ngoài (nhà)
  3. thợ đẽo đá