ravilir

Học thuật
Thân thiện
ravilir

Une personne ravilir son rang en acceptant un pot-de-vin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hèn hạ, làm cho đê hèn đi: Hành động làm giảm giá trị, phẩm giá hoặc địa vị của ai đó hoặc điều đó, khiến trở nên thấp kém, tầm thường hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a ravali son rang par ses actions. (Anh ta đã làm hạ thấp cương vị của mình bằng những hành động của mình.)
    • Ces mensonges ravissent sa réputation. (Những lời nói dối đó làm hạ thấp danh tiếng của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ravilir quelqu'un/quelque chose": làm cho ai đó/điều đó trở nên hèn hạ, thấp kém.
    • Ne ravale pas ton talent en acceptant ce travail insignifiant. (Đừng làm hạ thấp tài năng của mình bằng cách nhận công việc vô nghĩa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravilissant (adj): tính chất làm hạ thấp, làm đê hèn.
    • Un commentaire ravissant. (Một lời bình luận tính chất hạ thấp.)
  • Ravilissement (n): sự làm cho hèn hạ, sự hạ thấp.
    • Le ravilissement de sa dignité. (Sự hạ thấp phẩm giá của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Abaisser: hạ thấp, làm nhục.
  • Avilir: làm hèn hạ, làm đồi bại (nghĩa mạnh hơn).
  • Dégrader: làm giảm giá trị, làm suy đồi.
Từ trái nghĩa
  • Élever: nâng cao.
  • Glorifier: tôn vinh.
  • Nobilitar: làm cho cao quý.
ravilir

Une personne ravilir son rang en acceptant un pot-de-vin.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho hẹn hạ, làm cho đê hèn đi
    • Ravilir son rang
      làm cho cương vị của mình đê hèn đi