revaloir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đền đáp lại (một ân huệ, điều tốt): Hành động đáp trả, báo đáp một điều đó tốt đẹp người khác đã làm cho mình.
    • Trả đũa, trả miếng (một điều xấu, lỗi lầm): Hành động đáp trả, trả thù một điều đó tiêu cực hoặc tổn hại người khác đã gây ra cho mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il m'a beaucoup aidé, j'espère pouvoir un jour lui revaloir ce service. (Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều, tôi hy vọng một ngày nào đó có thể đền đáp lại anh ấy sự giúp đỡ này.)
    • Tu m'as humilié en public, je te revaudrai cela ! (Mày đã làm tao bẽ mặt trước đám đông, tao sẽ trả miếng mày điều đó!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revaloir la pareille": Đáp trả tương xứng, trả ơn hoặc trả đũa một cách tương đương.
    • Elle m'a offert un cadeau magnifique, je dois lui revaloir la pareille. ( ấy đã tặng tôi một món quà tuyệt đẹp, tôi phải đáp lễ tương xứng với ấy.)
  • "Je te/Je lui revaudrai ça !" (Cụm cố định, thường dùng trong khẩu ngữ): Tôi sẽ trả thù/trả đũa anh/người đó điều này!
    • Il a saboté mon projet, mais je lui revaudrai ça ! (Hắn đã phá hoại dự án của tôi, nhưng tôi sẽ trả thù hắn điều đó!)
Biến thể từ gần giống
  • Rendre (la pareille) (động từ): Trả lại, đáp trả (tương tự). Từ này thông dụng trung lập hơn.
    • Je lui ai rendu son livre. (Tôi đã trả lại anh ấy cuốn sách.)
    • Il m'a aidé, c'est normal de lui rendre la pareille. (Anh ấy đã giúp tôi, việc đáp lễ lại anh ấyđiều bình thường.)
  • Venger (động từ): Trả thù (nhấn mạnh khía cạnh báo thù, thường nghiêm trọng hơn).
    • Il a juré de venger son frère. (Anh ấy thề sẽ trả thù cho em trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rémunérer: Đền bù, trả công (thường bằng tiền hoặc vật chất cho một dịch vụ).
  • Compenser: Bù đắp, đền bù (cho một tổn thất hoặc sự bất lợi).
  • Riposter: Đáp trả, phản công (thường ngay lập tức, trong tranh luận hoặc xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se revaloir sur (quelqu'un/quelque chose): (Không phổ biến) Chuyển gánh nặng hoặc hậu quả sang cho ai đó/điều đó.
    • Les pertes financières se revalent sur les consommateurs. (Các khoản lỗ tài chính được chuyển sang cho người tiêu dùng.) Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm thường được thay thế bằng "se répercuter sur".
Thành ngữ liên quan
  • Œil pour œil, dent pour dent: Mắt đền mắt, răng đền răng. Thành ngữ này thể hiện triếttrả đũa tương xứng, rất gần với nghĩa "trả miếng" của "revaloir".
    • Il ne croit pas au pardon, pour lui c'est œil pour œil, dent pour dent. (Anh ta không tin vào sự tha thứ, với anh ta đómắt đền mắt, răng đền răng.)
ngoại động từ
  1. đền đáp lại (điều ơn); trả miếng (điều oán)
    • Je lui revaudrai cela
      tôi sẽ trả miếng điều đó

Từ có nhắc đến "revaloir"