raving

/'reiviɳ/
Học thuật
Thân thiện
raving

A patient is raving incoherently in the hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng gầm , tiếng hét dữ dội: Âm thanh lớn, dữ dội thường hỗn loạn, như của biển động hoặc gió mạnh.
    • Lời nói điên cuồng, sự la hét dữ dội (của người): Hành động nói hoặc hét lên một cách mất kiểm soát, thường do tức giận, đau đớn hoặc mất trí.
    • (Tiếng lóng) Sự say mê, sự đắm đuối cực độ: Cảm giác nhiệt thành, ngưỡng mộ hoặc yêu thích một cách cuồng nhiệt.
  2. Tính từ:

    • Điên cuồng, mất trí: Ở trong trạng thái cực kỳ kích động, mất kiểm soát đến mức như điên.
    • (Thông tục) Cực kỳ, vô cùng: Được dùng để nhấn mạnh mức độ, thường trong các cụm từ như "raving beauty" (người đẹp tuyệt trần).
  3. Phó từ:

    • Một cách điên cuồng, một cách cuồng loạn: Mô tả hành động được thực hiện với sự kích động hoặc nhiệt tình cực độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We could hear the raving of the storm outside. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gầm của cơn bão bên ngoài.)
    • The patient's ravings were difficult to understand. (Những lời nói điên cuồng của bệnh nhân thật khó hiểu.)
    • He has a raving for vintage cars. (Anh ấy một sự say mê với xe cổ.)
  • Tính từ:

    • The raving mob stormed the gates. (Đám đông điên cuồng xông vào cổng.)
    • She was described as a raving beauty. ( ấy được miêu tả một người đẹp tuyệt trần.)
  • Phó từ:

    • He was raving mad with jealousy. (Anh ta ghen điên lên một cách cuồng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stark raving mad": Hoàn toàn điên, mất trí hoàn toàn.

    • The pressure made him go stark raving mad. (Áp lực khiến anh ta trở nên hoàn toàn điên loạn.)
  • "Raving and ranting": La hét càu nhàu một cách giận dữ, mất kiểm soát.

    • He spent the whole meeting raving and ranting about the new policy. (Anh ta dành cả buổi họp để la hét càu nhàu về chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rave (động từ): Nói hoặc la hét một cách điên cuồng, cuồng nhiệt; hoặc (trong ngữ cảnh hiện đại) tham dự một bữa tiệc nhạc điện tử sôi động.
  • Rant (động từ/danh từ): Nói một cách giận dữ, hùng hồn dài dòng về một điều đó.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng la hét): Howling, roaring, screaming.
  • Danh từ (sự say mê): Passion, enthusiasm, obsession.
  • Tính từ (điên cuồng): Delirious, frantic, frenzied, wild.
  • Phó từ: Wildly, frantically, deliriously.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "raving" chủ yếu danh từ, tính từ, phó từ được hình thành từ động từ "rave". Dưới đây cụm từ với động từ gốc "rave") - Rave about/over someone/something: Khen ngợi ai/cái một cách nhiệt tình, say sưa. - She raved about the performance for days. ( ấy đã khen ngợi buổi biểu diễn một cách say sưa suốt mấy ngày.)

  • Rave at someone: La mắng, quát tháo ai đó một cách giận dữ.
    • The manager raved at the employee for being late. (Người quản lý quát mắng nhân viên đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Raving bonkers: (Thông tục) Hoàn toàn điên, mất trí.

    • The plot of that movie is absolutely raving bonkers. (Cốt truyện của bộ phim đó hoàn toàn điên rồ.)
  • Raving success: Một thành công vang dội, rất lớn.

    • The product launch was a raving success. (Buổi ra mắt sản phẩm một thành công vang dội.)
raving

A patient is raving incoherently in the hospital room.

danh từ
  1. tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió...)
  2. (từ lóng) sự say mê, sự thích, sự đắm đuối