raving

/'reiviɳ/
danh từ
  1. tiếng gầm (của biển động), tiếng rít (của gió...)
  2. (từ lóng) sự say mê, sự thích, sự đắm đuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

raving
A patient is raving incoherently in the hospital room.