ravisher
/'ræviʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ cưỡng đoạt, kẻ cướp giật: Người dùng vũ lực hoặc sức mạnh để chiếm đoạt người khác hoặc tài sản của họ.
- Kẻ hiếp dâm: Người thực hiện hành vi tấn công tình dục, cưỡng bức người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the ravisher who attacked a woman in the park. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ hiếp dâm đã tấn công một phụ nữ trong công viên.)
- In the epic, the hero fought against the ravisher of the kingdom. (Trong sử thi, người anh hùng đã chiến đấu chống lại kẻ cướp đoạt vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa cổ hoặc văn chương: Trong văn học cũ, từ này đôi khi được dùng để chỉ "kẻ làm say mê, kẻ quyến rũ" một cách mãnh liệt, nhưng nghĩa này hiện nay rất hiếm gặp và thường bị thay thế bởi các từ khác để tránh nhầm lẫn với nghĩa chính tiêu cực.
- The poet described the beauty as a ravisher of hearts. (Nhà thơ miêu tả vẻ đẹp ấy như một kẻ cướp đi trái tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravish (động từ): cưỡng đoạt, hiếp dâm; (nghĩa cổ) làm say mê, làm mê hoặc.
- Ravishment (danh từ): hành động cưỡng đoạt, sự hiếp dâm; (nghĩa cổ) sự mê hoặc, niềm vui sướng tột độ.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ hiếp dâm: Rapist, sexual assaulter.
- Kẻ cưỡng đoạt: Abductor, plunderer, despoiler.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ravisher" mang nghĩa rất tiêu cực và nghiêm trọng, chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, tường thuật tội phạm hoặc văn học mang tính chất trang trọng, bi thảm.
- Cần phân biệt rõ với từ "ravishing" (tính từ) có nghĩa là "cực kỳ đẹp, quyến rũ" (ví dụ: a beauty - một vẻ đẹp mê hồn). Sự khác biệt về từ loại dẫn đến nghĩa hoàn toàn trái ngược.
danh từ
- kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt
- kẻ hiếp dâm