violator
/'vaiəleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vi phạm, người xâm phạm: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức không tuân thủ, làm trái một quy tắc, luật lệ, hiệp ước hoặc xâm phạm quyền của người khác.
- Kẻ hãm hiếp: (Nghĩa cụ thể, nghiêm trọng) Chỉ người thực hiện hành vi tấn công tình dục.
- Người phá rối, kẻ xúc phạm: (Văn chương hoặc trang trọng) Chỉ người làm gián đoạn sự yên tĩnh, phá vỡ trật tự hoặc xúc phạm niềm tin, giá trị thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police fined the traffic violator. (Cảnh sát phạt người vi phạm giao thông.)
- The company was identified as a violator of environmental regulations. (Công ty bị xác định là bên vi phạm quy định về môi trường.)
- The court sentenced the violator to 15 years in prison. (Tòa án kết án kẻ hãm hiếp 15 năm tù.)
- He was seen as a violator of the peace in the small village. (Anh ta bị coi là kẻ phá rối sự yên bình của ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Repeat violator": Người tái phạm, người vi phạm nhiều lần.
- The restaurant was shut down for being a repeat health code violator. (Nhà hàng bị đóng cửa vì là nơi tái phạm nhiều lần quy định vệ sinh an toàn thực phẩm.)
- "Copyright violator": Đối tượng vi phạm bản quyền.
- The website was taken down for hosting copyright violators. (Trang web bị gỡ bỏ vì chứa nội dung của những kẻ vi phạm bản quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Violate (động từ): Vi phạm, xâm phạm.
- To violate the law. (Vi phạm pháp luật.)
- Violation (danh từ): Sự vi phạm, hành vi vi phạm.
- A serious violation of the agreement. (Một sự vi phạm nghiêm trọng thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Offender: Người phạm tội, người vi phạm (nhấn mạnh vào việc phạm luật).
- Infringer: Người xâm phạm (thường dùng cho quyền sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế).
- Transgressor: Người vi phạm, kẻ phạm tội (mang sắc thái trang trọng, đạo đức hoặc tôn giáo).
- Perpetrator: Thủ phạm, kẻ gây ra tội ác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "violator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "violate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "violator".)
danh từ
- người vi phạm, người xâm phạm; người làm trái
- người hãm hiếp
- người phá rối
- (tôn giáo) người xúc phạm