raw weather

raw weather

The hikers turned back due to the raw weather.

Định nghĩa

Danh từ: Thời tiết ẩm lạnh khó chịu: "raw weather" chỉ tình trạng thời tiết lạnh ẩm ướt, thường kèm theo cảm giác buốt giá, khó chịu. Từ này nhấn mạnh sự khắc nghiệt thiếu dễ chịu của thời tiết, thường xảy ra vào mùa đông hoặc đầu xuân.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôitrong nhà thời tiết ẩm lạnh khó chịu.)
  • (Thời tiết ẩm lạnh khó chịu khiến chuyến đi bộ đường dài trở nên khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raw weather" có thể được dùng trong văn phong miêu tả để nhấn mạnh cảm giác buốt giá ẩm ướt, thường đi kèm với các từ như "wind" (gió), "damp" (ẩm thấp), "chill" (lạnh buốt).
    • The raw weather, with its biting wind and constant drizzle, kept everyone huddled by the fire. (Thời tiết ẩm lạnh khó chịu, với gió buốt mưa phùn liên tục, khiến mọi người co ro bên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Raw (tính từ): lạnh ẩm ướt, thường dùng để mô tả thời tiết hoặc không khí.
    • The raw air stung their faces. (Không khí lạnh ẩm làm rát mặt họ.)
  • Raw day (danh từ): một ngày thời tiết ẩm lạnh khó chịu.
    • It was a raw day, perfect for staying in bed. (Đó một ngày ẩm lạnh khó chịu, hoàn hảo đểtrong chăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter weather: thời tiết buốt giá (nhấn mạnh khía cạnh lạnh dữ dội).
  • Damp cold: lạnh ẩm (thường dùng để mô tả cảm giác ẩm thấp hơn khô lạnh).
  • Harsh weather: thời tiết khắc nghiệt (bao gồm cả lạnh, ẩm, khó chịu).
Thành ngữ liên quan
  • A raw wind: một cơn gió lạnh buốt, thường dấu hiệu của "raw weather".
    • The raw wind cut through their coats. (Cơn gió lạnh buốt xuyên qua áo khoác của họ.)
  • Raw and damp: ẩm lạnh, mô tả sự kết hợp giữa lạnh ẩm ướt.
    • The raw and damp morning made everyone shiver. (Buổi sáng ẩm lạnh khiến ai cũng run rẩy.)