retiree
Định nghĩa
Danh từ: Người đã nghỉ hưu, người đã thôi làm việc chính thức sau một thời gian dài làm việc, thường là vì đã đủ tuổi hoặc theo chế độ hưu trí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người nghỉ hưu thích đi du lịch và dành thời gian cho cháu chắt.)
- (Công ty đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho những người nghỉ hưu.)
- (Người nghỉ hưu thường nhận được lương hưu từ người sử dụng lao động cũ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"new retiree": người mới nghỉ hưu.
- The new retiree is still adjusting to a life without deadlines. (Người mới nghỉ hưu vẫn đang thích nghi với cuộc sống không có thời hạn.)
"early retiree": người nghỉ hưu sớm.
- Early retirees often need to plan their finances carefully. (Người nghỉ hưu sớm thường cần lập kế hoạch tài chính cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Retirement (danh từ): sự nghỉ hưu, giai đoạn nghỉ hưu.
- He is looking forward to his retirement. (Anh ấy đang mong chờ đến kỳ nghỉ hưu của mình.)
Retire (động từ): nghỉ hưu.
- She plans to retire at the age of 65. (Cô ấy dự định nghỉ hưu ở tuổi 65.)
Từ đồng nghĩa
- Pensioner: người hưởng lương hưu (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Senior citizen: người cao tuổi, công dân cao niên (thường dùng để chỉ người già nói chung, không nhất thiết đã nghỉ hưu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Retire from: nghỉ hưu từ (một công việc, tổ chức).
- He retired from the army after 30 years of service. (Ông ấy nghỉ hưu từ quân đội sau 30 năm phục vụ.)
Retire to: nghỉ hưu để đến (một nơi nào đó).
- They retired to a quiet village in the countryside. (Họ nghỉ hưu và chuyển đến một ngôi làng yên tĩnh ở vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- "Golden years": những năm tháng vàng (thường chỉ giai đoạn nghỉ hưu, khi cuộc sống thoải mái và nhàn nhã).
- She is enjoying her golden years by traveling around the world. (Bà ấy đang tận hưởng những năm tháng vàng của mình bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới.)