reiter

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bác sĩ người Đức: "Reiter" họ của một bác sĩ người Đức, Hans Conrad Julius Reiter (1881-1969). Ông nổi tiếng đã mô tả một căn bệnh hiện được gọi là hội chứng Reiter xác định xoắn khuẩn gây bệnh giang maingười.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Reiter was a controversial figure in medical history. (Reiter một nhân vật gây tranh cãi trong lịch sử y học.)
    • The syndrome named after Reiter is now more commonly called reactive arthritis. (Hội chứng được đặt tên theo Reiter hiện nay thường được gọi là viêm khớp phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hội chứng Reiter": Một thuật ngữ y học để chỉ viêm khớp phản ứng, thường xuất hiện sau nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc đường tiết niệu.
    • The patient was diagnosed with Reiter's syndrome after a bacterial infection. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Reiter sau một lần nhiễm khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reiter's syndrome (danh từ ghép): hội chứng Reiter.
    • Reiter's syndrome is characterized by arthritis, conjunctivitis, and urethritis. (Hội chứng Reiter đặc điểm viêm khớp, viêm kết mạc viêm niệu đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hans Reiter: tên đầy đủ của bác sĩ này.
  • Reactive arthritis: tên hiện đại thay thế cho hội chứng Reiter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.