radyera

radyera

A gardener trims a radyera bush in a sunny garden.

Định nghĩa

Radyera một danh từ (tên khoa học), dùng để chỉ một chi thực vật rất nhỏ, thuộc họ cây bụi, nguồn gốc từ Nam bán cầu. Tên gọi phổ biến của các loài trong chi này "bụi dâm bụt" (bush hibiscus). Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không thông dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi Radyera chỉ bao gồm một vài loài cây bụi hoa.)
  • (Radyera nguồn gốc từ các khu vực như Úc Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radyera farragei": Một loài cụ thể trong chi Radyera, thường được nghiên cứu trong thực vật học.
    • Radyera farragei is known for its large, hibiscus-like flowers. (Radyera farragei được biết đến với những bông hoa lớn, giống hoa dâm bụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibiscus (danh từ): Chi dâm bụt, một chi thực vật lớn hơn, họ hàng gần với Radyera.
    • Unlike Radyera, the genus Hibiscus contains hundreds of species. (Không giống Radyera, chi Hibiscus chứa hàng trăm loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bush hibiscus (danh từ): Tên gọi phổ biến của Radyera, dịch "bụi dâm bụt".
    • The bush hibiscus, or Radyera, is a small genus of shrubs. (Bụi dâm bụt, hay Radyera, một chi nhỏ gồm các cây bụi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, Radyera danh từ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành.