rood-tree
Danh từ: "rood-tree" là một từ cổ hoặc văn chương dùng để chỉ cây thập tự mà Chúa Giê-su bị đóng đinh. Từ này thường mang ý nghĩa biểu tượng tôn giáo, nhấn mạnh đến hình ảnh cây gỗ (tree) được dùng làm thập tự giá (rood).
- (Nhà thờ trưng bày một cây thập tự được chạm khắc phía trên bàn thờ.)
- (Trong các bài thơ thời trung cổ, cây thập tự thường được mô tả như một biểu tượng của sự hy sinh.)
Văn phong cổ: "rood-tree" thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo cổ, thơ ca, hoặc các tác phẩm mô phỏng phong cách cổ điển.
- The poet likened the rood-tree to a burden borne for humanity. (Nhà thơ ví cây thập tự như một gánh nặng mang vì nhân loại.)
Ngữ cảnh tôn giáo: Từ này có thể được dùng để nhấn mạnh tính vật chất và hình hài của thập tự giá, khác với khái niệm trừu tượng "cross".
- Pilgrims would touch the rood-tree as an act of devotion. (Những người hành hương sẽ chạm vào cây thập tự như một hành động sùng kính.)
- Rood (danh từ): thập tự giá, đặc biệt là một cây thập tự lớn trong nhà thờ.
- The rood screen separated the nave from the chancel. (Bức bình phong thập tự ngăn cách gian giữa và cung thánh.)
- Rood-loft (danh từ): một ban công hoặc gác lửng trong nhà thờ nơi đặt thập tự giá.
- The choir sang from the rood-loft during the ceremony. (Dàn hợp xướng hát từ gác lửng thập tự trong buổi lễ.)
- Cross: thập tự giá (từ phổ biến hơn, ít cổ xưa).
- Crucifix: cây thập tự có hình Chúa Giê-su bị đóng đinh.
- Holy rood: thập tự thánh (từ đồng nghĩa tôn giáo).
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "rood-tree" do tính chất cổ xưa và hạn chế của từ này.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "rood-tree". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương tôn giáo.