ray of light

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia sáng: "ray of light" chỉ một luồng hoặc chùm ánh sáng mảnh thẳng, phát ra từ một nguồn sáng như mặt trời, đèn hoặc tín hiệu.
    • Tia hy vọng: Trong nghĩa bóng, "ray of light" còn được dùng để chỉ một điều tích cực nhỏ bé mang lại hy vọng trong hoàn cảnh khó khăn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • A single ray of light shone through the crack in the curtain. (Một tia sáng duy nhất chiếu qua khe rèm cửa.)
    • The lighthouse emitted a strong ray of light to guide ships. (Ngọn hải đăng phát ra một tia sáng mạnh để dẫn đường cho tàu thuyền.)
  • Nghĩa bóng:

    • Her kind words were a ray of light in my dark day. (Những lời tử tế của ấy một tia hy vọng trong ngày u ám của tôi.)
    • The new job offer was a ray of light after months of unemployment. (Lời mời làm việc mới một tia hy vọng sau nhiều tháng thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ray of light in the darkness": một tia sáng trong bóng tối, thường dùng để chỉ hy vọng hoặc điều tốt đẹp xuất hiện trong hoàn cảnh xấu.

    • The discovery of a cure was a ray of light in the darkness of the epidemic. (Việc tìm ra phương pháp chữa trị một tia sáng trong bóng tối của đại dịch.)
  • "a ray of light" trong ngữ cảnh khoa học: dùng để chỉ một chùm sáng đơn sắc hoặc phát xạ.

    • The physicist studied the properties of a single ray of light passing through a prism. (Nhà vật đã nghiên cứu các tính chất của một tia sáng duy nhất khi đi qua lăng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ray (n): tia, chùm (thường dùng riêng lẻ, nhưng "ray of light" cụm cố định).
    • A ray of sunshine (một tia nắng): thường dùng nghĩa bóng để chỉ người hoặc điều mang lại niềm vui.
  • Beam of light (n): chùm sáng (thường mạnh rộng hơn "ray of light").
    • The beam of light from the flashlight illuminated the entire room. (Chùm sáng từ đèn pin chiếu sáng toàn bộ căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gleam: ánh sáng lấp lánh, yếu thoáng qua.
    • A gleam of light appeared on the horizon. (Một tia sáng lấp lánh xuất hiệnchân trời.)
  • Glint: tia sáng lóe lên, thường từ bề mặt phản chiếu.
    • The glint of light on the water was beautiful. (Tia sáng lóe lên trên mặt nước thật đẹp.)
  • Shimmer: ánh sáng lung linh, nhấp nháy.
    • The shimmer of light through the trees created a magical effect. (Ánh sáng lung linh xuyên qua những tán cây tạo nên hiệu ứng kỳ diệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ray of hope": tia hy vọng, tương tự nghĩa bóng của "ray of light".
    • The ceasefire was a ray of hope for the war-torn region. (Lệnh ngừng bắn một tia hy vọng cho khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
  • "Catch a ray of light": bắt gặp một tia sáng (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thơ ca).
    • The photographer tried to catch a ray of light in the mist. (Nhiếp ảnh gia cố gắng bắt gặp một tia sáng trong màn sương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ray of light
A single ray of light shines through the clouds onto a calm sea.