razing

razing

The construction crew is razing the old brick building.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự san bằng, sự phá hủy hoàn toàn (một tòa nhà): "razing" chỉ hành động hoặc kết quả của việc phá hủy một công trình kiến trúc đến mức không còn sót lại, thường san phẳng mặt đất.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "raze"):

    • San bằng, phá hủy hoàn toàn: "razing" mô tả quá trình hoặc hành động đang diễn ra của việc phá hủy một cấu trúc đến tận nền móng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The razing of the old factory took three days. (Việc san bằng nhà máy mất ba ngày.)
    • Historians documented the razing of the ancient temple. (Các nhà sử học đã ghi lại sự phá hủy hoàn toàn ngôi đền cổ.)
  • Động từ:

    • The bulldozers are razing the abandoned buildings. (Những chiếc xe ủi đang san bằng các tòa nhà bỏ hoang.)
    • They are razing the entire block to make way for a park. (Họ đang phá hủy hoàn toàn cả dãy phố để nhường chỗ cho một công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the razing of [something]": cụm danh từ chỉ sự kiện phá hủy một đối tượng cụ thể.

    • The razing of the historic district sparked public outrage. (Việc san bằng khu phố lịch sử đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.)
  • "to be razing": dạng bị động tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình phá hủy đang xảy ra.

    • The city center is being razed for urban renewal. (Trung tâm thành phố đang bị san bằng để tái thiết đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Raze (động từ): dạng nguyên thể, có nghĩa tương tự.
    • They plan to raze the old school next month. (Họ dự định san bằng ngôi trường vào tháng tới.)
  • Razed (quá khứ phân từ): chỉ trạng thái đã bị phá hủy.
    • The building was razed to the ground. (Tòa nhà đã bị san bằng xuống đất.)
  • Razer (danh từ, hiếm): người hoặc máy móc thực hiện việc san bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Demolition (n): sự phá hủy (thường kế hoạch).
  • Leveling (n): sự san phẳng.
  • Destruction (n): sự hủy diệt (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raze to the ground: san bằng xuống đất.
    • The earthquake razed the entire village to the ground. (Trận động đất đã san bằng toàn bộ ngôi làng xuống đất.)
  • Raze out (hiếm): loại bỏ hoàn toàn.
    • The regime tried to raze out all opposition. (Chế độ đã cố gắng loại bỏ hoàn toàn mọi phe đối lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Raze to the ground: thành ngữ phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ phá hủy triệt để.
    • The invaders razed the city to the ground. (Những kẻ xâm lược đã san bằng thành phố xuống đất.)