racing

racing

A cyclist is racing on a track during a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao đua tốc độ: "racing" chỉ môn thể thao người tham gia thi đấu để xem ai có thể di chuyển nhanh nhất từ điểm này đến điểm khác. thường liên quan đến xe cộ, động vật hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is passionate about car racing. (Anh ấy đam mê đua xe hơi.)
    • Horse racing is a popular sport in many countries. (Đua ngựa một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "racing heart": tim đập nhanh (do hồi hộp hoặc phấn khích).

    • She felt a racing heart before the exam. ( ấy cảm thấy tim đập nhanh trước kỳ thi.)
  • "racing thoughts": suy nghĩ dồn dập, không ngừng.

    • His racing thoughts kept him awake all night. (Những suy nghĩ dồn dập khiến anh ấy mất ngủ suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Race (n): cuộc đua, chủng tộc.

    • The race was very close. (Cuộc đua rất sát nút.)
  • Racer (n): người đua, tay đua.

    • The racer crossed the finish line first. (Tay đua đã về đích đầu tiên.)
  • Racing (adj): thuộc về đua, dùng để đua.

    • He bought a racing bike. (Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed contest: cuộc thi tốc độ.
  • Competitive driving: lái xe cạnh tranh (thường dùng trong đua xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với ai/cái .

    • They are racing against time to finish the project. (Họ đang chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)
  • Race through: làm gì đó rất nhanh.

    • She raced through her homework to watch TV. ( ấy làm bài tập về nhà rất nhanh để xem TV.)
Thành ngữ liên quan
  • A race against time: cuộc chạy đua với thời gian.

    • The rescue mission was a race against time. (Nhiệm vụ cứu hộ một cuộc chạy đua với thời gian.)
  • Out of the race: không còn cơ hội chiến thắng.

    • After the accident, he was out of the race. (Sau tai nạn, anh ấy không còn cơ hội chiến thắng nữa.)