re-pay
/'ri:'pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lại (tiền) một lần nữa: Hành động trả lại một khoản tiền đã vay hoặc nợ, thường là cho cùng một người hoặc tổ chức.
- Đền đáp, báo đáp (một ân huệ): Hành động đáp trả một sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc hành động tử tế bằng một hành động tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I must re-pay the loan to the bank by next month. (Tôi phải trả lại khoản vay cho ngân hàng vào tháng tới.)
- How can I ever re-pay you for your kindness? (Làm sao tôi có thể đền đáp được lòng tốt của bạn đây?)
- He promised to re-pay the money he borrowed. (Anh ấy hứa sẽ trả lại số tiền đã mượn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to re-pay a debt": trả một món nợ.
- It took him five years to re-pay the debt. (Anh ấy mất năm năm để trả hết món nợ.)
"to re-pay someone's trust/faith": đáp lại sự tin tưởng của ai đó.
- She worked hard to re-pay her manager's faith in her abilities. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để đáp lại sự tin tưởng của quản lý vào năng lực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Repayment (n): Sự trả lại, khoản tiền trả.
- The repayment is due at the end of the year. (Khoản trả nợ đến hạn vào cuối năm.)
Repayable (adj): Có thể trả lại, phải trả lại.
- The grant is not repayable. (Khoản trợ cấp đó không phải hoàn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Refund: hoàn tiền, trả lại tiền.
- Reimburse: thanh toán lại, bồi hoàn.
- Compensate: đền bù, bồi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "re-pay". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này cùng với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- To re-pay someone in kind: Đáp trả ai đó bằng chính cách thức tương tự (thường là tiêu cực).
- If he insults you, don't re-pay him in kind. (Nếu anh ta xúc phạm bạn, đừng đáp trả anh ta theo kiểu đó.)